Phân tích chất lượng không khí lịch sử Timisoara, Timis, Romania
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Timisoara, Timis, Romania
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (25th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 4th cao nhất với AQI tại 28 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025, 2024 và 2023 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 25th Jul - 26th Jul 2026
Timisoara, Timis, Romania
5 AM25th Jul 2026
9 PM
4 AM26th Jul 2026
37AQI
17AQI
54AQI
23AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Timisoara đã đạt điểm cao nhất là 54 vào lúc 11 PM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 17, được ghi nhận vào lúc 12 PM trong khoảng Ngày giữa 25th Jul và 26th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Timisoara, Timis, Romania
29°C21/37°C
30°C22/37°C
30°C21/40°C
30°C23/41°C
26°C22/34°C
24°C20/31°C
25°C17/33°C
23°C16/29°C
23°C16/29°C
23°C17/29°C
24°C17/31°C
21°C19/25°C
22°C13/29°C
22°C14/30°C
24°C17/33°C
23°C17/30°C
22°C15/28°C
25°C16/33°C
27°C20/34°C
28°C20/35°C
29°C20/37°C
30°C25/38°C
29°C22/36°C
24°C17/32°C
25°C17/33°C
22°C18/26°C
21°C14/28°C
20°C15/25°C
21°C13/29°C
25°C15/35°C
40AQI
27AQI
36AQI
32AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Timisoara, Timis, Romania
56%
113
36%
74
8%
16
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 207 ngày trong năm 2026 (Còn lại 158 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 56%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Đáng kể
Vào năm 2026, 56% trong 207 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và 44% vượt quá giới hạn này. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Đáng kể, có thể gây ra các vấn đề cho những người nhạy cảm.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Timisoara, Timis, Romania
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
63AQI (US)
41AQI (US)
44AQI (US)
56AQI (US)
76AQI (US)
86AQI (US)
79AQI (US)
73AQI (US)
109AQI (US)
102AQI (US)
80AQI (US)
61AQI (US)
78AQI (US)
111AQI (US)
136AQI (US)
120AQI (US)
64AQI (US)
97AQI (US)
126AQI (US)
109AQI (US)
128AQI (US)
147AQI (US)
111AQI (US)
98AQI (US)
71AQI (US)
66AQI (US)
90AQI (US)
38AQI (US)
30AQI (US)
72AQI (US)
96AQI (US)
82AQI (US)
45AQI (US)
65AQI (US)
73AQI (US)
47AQI (US)
48AQI (US)
87AQI (US)
94AQI (US)
70AQI (US)
34AQI (US)
25AQI (US)
39AQI (US)
56AQI (US)
93AQI (US)
56AQI (US)
60AQI (US)
80AQI (US)
82AQI (US)
54AQI (US)
49AQI (US)
63AQI (US)
100AQI (US)
92AQI (US)
46AQI (US)
59AQI (US)
41AQI (US)
66AQI (US)
76AQI (US)
84AQI (US)
90AQI (US)
113AQI (US)
119AQI (US)
117AQI (US)
101AQI (US)
86AQI (US)
98AQI (US)
64AQI (US)
33AQI (US)
36AQI (US)
51AQI (US)
82AQI (US)
54AQI (US)
46AQI (US)
78AQI (US)
81AQI (US)
72AQI (US)
59AQI (US)
43AQI (US)
40AQI (US)
73AQI (US)
64AQI (US)
80AQI (US)
103AQI (US)
66AQI (US)
77AQI (US)
70AQI (US)
80AQI (US)
101AQI (US)
55AQI (US)
66AQI (US)
39AQI (US)
86AQI (US)
55AQI (US)
63AQI (US)
50AQI (US)
11AQI (US)
19AQI (US)
40AQI (US)
66AQI (US)
50AQI (US)
63AQI (US)
51AQI (US)
36AQI (US)
52AQI (US)
60AQI (US)
34AQI (US)
31AQI (US)
40AQI (US)
23AQI (US)
43AQI (US)
30AQI (US)
46AQI (US)
37AQI (US)
14AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
23AQI (US)
40AQI (US)
33AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
44AQI (US)
43AQI (US)
21AQI (US)
17AQI (US)
25AQI (US)
35AQI (US)
18AQI (US)
40AQI (US)
49AQI (US)
35AQI (US)
34AQI (US)
41AQI (US)
55AQI (US)
54AQI (US)
38AQI (US)
40AQI (US)
44AQI (US)
37AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
17AQI (US)
19AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
19AQI (US)
36AQI (US)
8AQI (US)
19AQI (US)
28AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
25AQI (US)
17AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
38AQI (US)
49AQI (US)
44AQI (US)
55AQI (US)
49AQI (US)
60AQI (US)
39AQI (US)
54AQI (US)
67AQI (US)
69AQI (US)
50AQI (US)
49AQI (US)
58AQI (US)
28AQI (US)
16AQI (US)
15AQI (US)
14AQI (US)
18AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
33AQI (US)
17AQI (US)
34AQI (US)
52AQI (US)
41AQI (US)
32AQI (US)
45AQI (US)
36AQI (US)
27AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
86AQI (US)
64AQI (US)
75AQI (US)
42AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
30AQI (US)
Số ngày
202652AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 186AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 730AQI (US)
202554AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1291AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 728AQI (US)
202444AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1193AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 923AQI (US)
202339AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 265AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1027AQI (US)
202226AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1160AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 514AQI (US)
202120AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 227AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 516AQI (US)
202019AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 323AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1216AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Timisoara's hàng năm 2026 AQI (US) (52) cho thấy sự thay đổi trung bình của 80.2% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (19), 2021 (20), 2022 (26), 2023 (39), 2024 (44), 2025 (54).