Phân tích chất lượng không khí lịch sử Isaccea, Tulcea, Romania
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Isaccea, Tulcea, Romania
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (28th September):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 50 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2024 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 28th Sep - 29th Sep 2026
Isaccea, Tulcea, Romania
6 AM28th Sep 2026
7 PM
5 AM29th Sep 2026
57AQI
45AQI
53AQI
23AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Isaccea đã đạt điểm cao nhất là 57 vào lúc 11 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 23, được ghi nhận vào lúc 2 AM trong khoảng Đêm giữa 28th Sep và 29th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Aug - Sep 2026
Isaccea, Tulcea, Romania
24°C18/33°C
23°C16/32°C
24°C18/33°C
24°C19/31°C
23°C18/31°C
27°C20/35°C
22°C17/27°C
20°C15/26°C
21°C15/28°C
20°C15/27°C
21°C16/28°C
23°C17/32°C
23°C17/31°C
17°C15/19°C
16°C15/19°C
18°C14/23°C
20°C16/24°C
19°C15/25°C
20°C14/26°C
20°C15/27°C
22°C17/27°C
21°C15/27°C
16°C12/20°C
15°C11/19°C
16°C12/22°C
17°C12/22°C
16°C12/22°C
18°C12/23°C
17°C15/22°C
18°C15/24°C
44AQI
40AQI
45AQI
41AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Isaccea, Tulcea, Romania
88%
237
12%
31
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 272 ngày trong năm 2026 (Còn lại 93 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 88%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 88% trong 272 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Isaccea, Tulcea, Romania
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
50AQI (US)
38AQI (US)
42AQI (US)
54AQI (US)
59AQI (US)
39AQI (US)
58AQI (US)
54AQI (US)
61AQI (US)
59AQI (US)
63AQI (US)
61AQI (US)
66AQI (US)
62AQI (US)
88AQI (US)
79AQI (US)
78AQI (US)
68AQI (US)
57AQI (US)
89AQI (US)
85AQI (US)
41AQI (US)
27AQI (US)
46AQI (US)
43AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
43AQI (US)
44AQI (US)
12AQI (US)
32AQI (US)
42AQI (US)
43AQI (US)
48AQI (US)
49AQI (US)
50AQI (US)
43AQI (US)
49AQI (US)
49AQI (US)
36AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
43AQI (US)
42AQI (US)
34AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
26AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
12AQI (US)
36AQI (US)
39AQI (US)
47AQI (US)
26AQI (US)
19AQI (US)
31AQI (US)
37AQI (US)
26AQI (US)
35AQI (US)
52AQI (US)
34AQI (US)
46AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
32AQI (US)
37AQI (US)
34AQI (US)
22AQI (US)
29AQI (US)
43AQI (US)
40AQI (US)
41AQI (US)
44AQI (US)
45AQI (US)
35AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
31AQI (US)
33AQI (US)
31AQI (US)
34AQI (US)
44AQI (US)
31AQI (US)
37AQI (US)
31AQI (US)
26AQI (US)
31AQI (US)
44AQI (US)
43AQI (US)
32AQI (US)
40AQI (US)
38AQI (US)
41AQI (US)
39AQI (US)
24AQI (US)
17AQI (US)
16AQI (US)
29AQI (US)
33AQI (US)
36AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
39AQI (US)
37AQI (US)
27AQI (US)
23AQI (US)
15AQI (US)
19AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
28AQI (US)
21AQI (US)
26AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
42AQI (US)
50AQI (US)
38AQI (US)
34AQI (US)
44AQI (US)
57AQI (US)
60AQI (US)
41AQI (US)
43AQI (US)
44AQI (US)
38AQI (US)
24AQI (US)
29AQI (US)
12AQI (US)
12AQI (US)
19AQI (US)
17AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
17AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
16AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
17AQI (US)
17AQI (US)
16AQI (US)
14AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
27AQI (US)
16AQI (US)
18AQI (US)
21AQI (US)
17AQI (US)
17AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
29AQI (US)
24AQI (US)
17AQI (US)
27AQI (US)
31AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
25AQI (US)
16AQI (US)
7AQI (US)
7AQI (US)
9AQI (US)
10AQI (US)
10AQI (US)
8AQI (US)
9AQI (US)
10AQI (US)
12AQI (US)
14AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
30AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
35AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
37AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
40AQI (US)
42AQI (US)
50AQI (US)
41AQI (US)
49AQI (US)
48AQI (US)
46AQI (US)
53AQI (US)
61AQI (US)
53AQI (US)
60AQI (US)
55AQI (US)
36AQI (US)
35AQI (US)
46AQI (US)
54AQI (US)
45AQI (US)
45AQI (US)
42AQI (US)
42AQI (US)
41AQI (US)
48AQI (US)
51AQI (US)
66AQI (US)
42AQI (US)
36AQI (US)
39AQI (US)
43AQI (US)
44AQI (US)
47AQI (US)
38AQI (US)
33AQI (US)
43AQI (US)
35AQI (US)
46AQI (US)
42AQI (US)
44AQI (US)
38AQI (US)
47AQI (US)
51AQI (US)
42AQI (US)
37AQI (US)
46AQI (US)
37AQI (US)
36AQI (US)
42AQI (US)
40AQI (US)
35AQI (US)
33AQI (US)
39AQI (US)
54AQI (US)
42AQI (US)
36AQI (US)
37AQI (US)
53AQI (US)
50AQI (US)
47AQI (US)
38AQI (US)
39AQI (US)
42AQI (US)
42AQI (US)
39AQI (US)
50AQI (US)
53AQI (US)
35AQI (US)
34AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
20AQI (US)
25AQI (US)
46AQI (US)
42AQI (US)
Số ngày
202635AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 153AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 620AQI (US)
202544AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1267AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 726AQI (US)
202442AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 4132AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 213AQI (US)
202311AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1215AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 47AQI (US)
202218AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 842AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 512AQI (US)
202119AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1040AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 44AQI (US)
202021AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1131AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 57AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Isaccea's hàng năm 2026 AQI (US) (35) cho thấy sự thay đổi trung bình của 71.06% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (21), 2021 (19), 2022 (18), 2023 (11), 2024 (42), 2025 (44).