Phân tích chất lượng không khí lịch sử 1st Suburban Street, Omsk, Omskaya Oblast, Russia
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
1st Suburban Street, Omsk, Omskaya Oblast, Russia
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (16th July):
Vào ngày này, AQI trong 4 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 3rd cao nhất với AQI tại 38 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 và 2024 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 16th Jul - 17th Jul 2026
1st Suburban Street, Omsk, Omskaya Oblast, Russia
4 AM16th Jul 2026
9 PM
3 AM17th Jul 2026
56AQI
23AQI
53AQI
38AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của 1st Suburban Street đã đạt điểm cao nhất là 56 vào lúc 11 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 23, được ghi nhận vào lúc 8 AM trong khoảng Ngày giữa 16th Jul và 17th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
1st Suburban Street, Omsk, Omskaya Oblast, Russia
21°C17/27°C
22°C16/27°C
22°C16/28°C
24°C18/29°C
24°C18/30°C
25°C20/30°C
25°C19/30°C
22°C16/26°C
21°C17/25°C
21°C16/26°C
23°C18/29°C
22°C18/28°C
20°C15/25°C
19°C15/25°C
21°C15/28°C
21°C17/26°C
18°C15/21°C
20°C15/25°C
22°C17/27°C
23°C18/28°C
23°C18/28°C
24°C18/29°C
25°C20/31°C
21°C17/24°C
20°C14/25°C
22°C17/28°C
21°C14/26°C
21°C16/26°C
21°C17/28°C
21°C17/25°C
52AQI
33AQI
53AQI
46AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
1st Suburban Street, Omsk, Omskaya Oblast, Russia
60%
117
39%
76
0.5%
1
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 198 ngày trong năm 2026 (Còn lại 167 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 60%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Vừa phải
Vào năm 2026, 60% trong 198 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và 40% vượt quá giới hạn này. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Vừa phải, đặc biệt đối với những người có vấn đề về hô hấp hoặc tim mạch.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
1st Suburban Street, Omsk, Omskaya Oblast, Russia
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
62AQI (US)
69AQI (US)
88AQI (US)
57AQI (US)
54AQI (US)
47AQI (US)
60AQI (US)
64AQI (US)
41AQI (US)
36AQI (US)
86AQI (US)
72AQI (US)
27AQI (US)
42AQI (US)
34AQI (US)
44AQI (US)
32AQI (US)
15AQI (US)
65AQI (US)
82AQI (US)
81AQI (US)
55AQI (US)
60AQI (US)
78AQI (US)
62AQI (US)
63AQI (US)
63AQI (US)
55AQI (US)
25AQI (US)
34AQI (US)
76AQI (US)
56AQI (US)
9AQI (US)
28AQI (US)
63AQI (US)
80AQI (US)
66AQI (US)
76AQI (US)
81AQI (US)
46AQI (US)
70AQI (US)
45AQI (US)
43AQI (US)
61AQI (US)
74AQI (US)
75AQI (US)
78AQI (US)
66AQI (US)
46AQI (US)
39AQI (US)
47AQI (US)
41AQI (US)
40AQI (US)
24AQI (US)
31AQI (US)
70AQI (US)
54AQI (US)
38AQI (US)
51AQI (US)
47AQI (US)
44AQI (US)
69AQI (US)
80AQI (US)
61AQI (US)
66AQI (US)
71AQI (US)
69AQI (US)
46AQI (US)
36AQI (US)
41AQI (US)
77AQI (US)
93AQI (US)
102AQI (US)
70AQI (US)
41AQI (US)
57AQI (US)
86AQI (US)
79AQI (US)
70AQI (US)
72AQI (US)
71AQI (US)
72AQI (US)
47AQI (US)
40AQI (US)
45AQI (US)
76AQI (US)
63AQI (US)
50AQI (US)
36AQI (US)
69AQI (US)
59AQI (US)
57AQI (US)
60AQI (US)
29AQI (US)
41AQI (US)
55AQI (US)
62AQI (US)
43AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
45AQI (US)
45AQI (US)
21AQI (US)
46AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
48AQI (US)
45AQI (US)
56AQI (US)
70AQI (US)
50AQI (US)
26AQI (US)
36AQI (US)
46AQI (US)
30AQI (US)
39AQI (US)
31AQI (US)
47AQI (US)
27AQI (US)
22AQI (US)
37AQI (US)
37AQI (US)
29AQI (US)
24AQI (US)
42AQI (US)
42AQI (US)
28AQI (US)
16AQI (US)
12AQI (US)
38AQI (US)
23AQI (US)
19AQI (US)
50AQI (US)
58AQI (US)
75AQI (US)
74AQI (US)
81AQI (US)
66AQI (US)
41AQI (US)
39AQI (US)
42AQI (US)
43AQI (US)
52AQI (US)
32AQI (US)
27AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
33AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
34AQI (US)
33AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
29AQI (US)
38AQI (US)
40AQI (US)
46AQI (US)
48AQI (US)
31AQI (US)
73AQI (US)
91AQI (US)
56AQI (US)
57AQI (US)
36AQI (US)
74AQI (US)
84AQI (US)
17AQI (US)
17AQI (US)
41AQI (US)
29AQI (US)
53AQI (US)
20AQI (US)
30AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
40AQI (US)
36AQI (US)
43AQI (US)
39AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
84AQI (US)
66AQI (US)
33AQI (US)
21AQI (US)
38AQI (US)
56AQI (US)
54AQI (US)
63AQI (US)
42AQI (US)
38AQI (US)
39AQI (US)
35AQI (US)
Số ngày
202648AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 363AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 735AQI (US)
202569AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1126AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 532AQI (US)
202454AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12107AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1026AQI (US)
202329AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 245AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 419AQI (US)
202233AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1041AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1232AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
1st Suburban Street's hàng năm 2026 AQI (US) (48) cho thấy sự thay đổi trung bình của 17.3% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2022 (33), 2023 (29), 2024 (54), 2025 (69).