Phân tích chất lượng không khí lịch sử Fuginafirova Street, Omsk, Omskaya Oblast, Russia
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Fuginafirova Street, Omsk, Omskaya Oblast, Russia
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (12th July):
Vào ngày này, AQI trong 4 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 80 trong phạm vi Vừa phải chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 12th Jul - 13th Jul 2026
Fuginafirova Street, Omsk, Omskaya Oblast, Russia
4 AM12th Jul 2026
9 PM
3 AM13th Jul 2026
105AQI
49AQI
85AQI
62AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Fuginafirova Street đã đạt điểm cao nhất là 105 vào lúc 8 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 49, được ghi nhận vào lúc 8 PM trong khoảng Ngày giữa 12th Jul và 13th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Fuginafirova Street, Omsk, Omskaya Oblast, Russia
21°C15/27°C
21°C16/27°C
22°C17/27°C
22°C18/29°C
21°C17/27°C
22°C16/27°C
22°C16/28°C
24°C18/29°C
24°C18/30°C
25°C20/30°C
25°C19/30°C
22°C16/26°C
21°C17/25°C
21°C16/26°C
23°C18/29°C
22°C18/28°C
20°C15/25°C
19°C15/25°C
21°C15/28°C
21°C17/26°C
18°C15/21°C
20°C15/25°C
22°C17/27°C
23°C18/28°C
23°C18/28°C
24°C18/29°C
25°C20/31°C
21°C17/24°C
20°C14/25°C
22°C17/28°C
59AQI
35AQI
59AQI
56AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Fuginafirova Street, Omsk, Omskaya Oblast, Russia
58%
111
41%
77
1%
2
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 194 ngày trong năm 2026 (Còn lại 171 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 58%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Đáng kể
Vào năm 2026, 58% trong 194 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và 42% vượt quá giới hạn này. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Đáng kể, có thể gây ra các vấn đề cho những người nhạy cảm.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Fuginafirova Street, Omsk, Omskaya Oblast, Russia
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
50AQI (US)
57AQI (US)
85AQI (US)
87AQI (US)
69AQI (US)
33AQI (US)
50AQI (US)
30AQI (US)
40AQI (US)
35AQI (US)
65AQI (US)
64AQI (US)
20AQI (US)
38AQI (US)
49AQI (US)
50AQI (US)
47AQI (US)
29AQI (US)
49AQI (US)
72AQI (US)
75AQI (US)
50AQI (US)
60AQI (US)
95AQI (US)
95AQI (US)
112AQI (US)
121AQI (US)
96AQI (US)
33AQI (US)
38AQI (US)
63AQI (US)
93AQI (US)
26AQI (US)
32AQI (US)
44AQI (US)
78AQI (US)
51AQI (US)
62AQI (US)
67AQI (US)
38AQI (US)
46AQI (US)
33AQI (US)
28AQI (US)
48AQI (US)
56AQI (US)
62AQI (US)
67AQI (US)
58AQI (US)
38AQI (US)
30AQI (US)
52AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
22AQI (US)
18AQI (US)
63AQI (US)
68AQI (US)
26AQI (US)
53AQI (US)
69AQI (US)
57AQI (US)
76AQI (US)
74AQI (US)
40AQI (US)
56AQI (US)
61AQI (US)
73AQI (US)
35AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
62AQI (US)
84AQI (US)
76AQI (US)
41AQI (US)
52AQI (US)
79AQI (US)
73AQI (US)
55AQI (US)
54AQI (US)
54AQI (US)
46AQI (US)
52AQI (US)
36AQI (US)
53AQI (US)
61AQI (US)
78AQI (US)
79AQI (US)
58AQI (US)
27AQI (US)
72AQI (US)
87AQI (US)
89AQI (US)
100AQI (US)
49AQI (US)
41AQI (US)
52AQI (US)
62AQI (US)
32AQI (US)
18AQI (US)
15AQI (US)
32AQI (US)
40AQI (US)
16AQI (US)
49AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
52AQI (US)
46AQI (US)
60AQI (US)
58AQI (US)
50AQI (US)
21AQI (US)
31AQI (US)
37AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
26AQI (US)
53AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
29AQI (US)
16AQI (US)
36AQI (US)
42AQI (US)
26AQI (US)
17AQI (US)
9AQI (US)
29AQI (US)
23AQI (US)
16AQI (US)
51AQI (US)
59AQI (US)
77AQI (US)
75AQI (US)
83AQI (US)
68AQI (US)
43AQI (US)
39AQI (US)
42AQI (US)
44AQI (US)
52AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
19AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
14AQI (US)
15AQI (US)
33AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
21AQI (US)
36AQI (US)
31AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
18AQI (US)
32AQI (US)
42AQI (US)
44AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
21AQI (US)
60AQI (US)
89AQI (US)
77AQI (US)
83AQI (US)
59AQI (US)
86AQI (US)
91AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
42AQI (US)
40AQI (US)
58AQI (US)
20AQI (US)
31AQI (US)
12AQI (US)
10AQI (US)
15AQI (US)
10AQI (US)
44AQI (US)
60AQI (US)
48AQI (US)
31AQI (US)
55AQI (US)
53AQI (US)
80AQI (US)
60AQI (US)
47AQI (US)
58AQI (US)
43AQI (US)
37AQI (US)
41AQI (US)
37AQI (US)
Số ngày
202647AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 160AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 737AQI (US)
202566AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1124AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 533AQI (US)
202456AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12107AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 425AQI (US)
202352AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 292AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1041AQI (US)
202257AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1068AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1149AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
Fuginafirova Street's hàng năm 2026 AQI (US) (47) cho thấy sự thay đổi trung bình của -18.004% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2022 (57), 2023 (52), 2024 (56), 2025 (66).