Phân tích chất lượng không khí lịch sử Krasny Put Street, Omsk, Omskaya Oblast, Russia
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Krasny Put Street, Omsk, Omskaya Oblast, Russia
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (12th July):
Vào ngày này, AQI trong 4 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 83 trong phạm vi Vừa phải chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 12th Jul - 13th Jul 2026
Krasny Put Street, Omsk, Omskaya Oblast, Russia
4 AM12th Jul 2026
9 PM
3 AM13th Jul 2026
109AQI
64AQI
120AQI
89AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Krasny Put Street đã đạt điểm cao nhất là 120 vào lúc 2 AM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 64, được ghi nhận vào lúc 3 PM trong khoảng Ngày giữa 12th Jul và 13th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Krasny Put Street, Omsk, Omskaya Oblast, Russia
21°C15/27°C
21°C16/27°C
22°C17/27°C
22°C18/29°C
21°C17/27°C
22°C16/27°C
22°C16/28°C
24°C18/29°C
24°C18/30°C
25°C20/30°C
25°C19/30°C
22°C16/26°C
21°C17/25°C
21°C16/26°C
23°C18/29°C
22°C18/28°C
20°C15/25°C
19°C15/25°C
21°C15/28°C
21°C17/26°C
18°C15/21°C
20°C15/25°C
22°C17/27°C
23°C18/28°C
23°C18/28°C
24°C18/29°C
25°C20/31°C
21°C17/24°C
20°C14/25°C
22°C17/28°C
59AQI
33AQI
63AQI
58AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Krasny Put Street, Omsk, Omskaya Oblast, Russia
47%
90
52%
99
0.5%
1
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 194 ngày trong năm 2026 (Còn lại 171 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 47%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Tối quan trọng
Vào năm 2026, 47% trong 194 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và 53% vượt quá giới hạn này. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Tối quan trọng, đặc biệt đối với những người có bệnh lý hô hấp hoặc tim mạch đã có sẵn.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Krasny Put Street, Omsk, Omskaya Oblast, Russia
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
62AQI (US)
68AQI (US)
83AQI (US)
62AQI (US)
69AQI (US)
53AQI (US)
68AQI (US)
61AQI (US)
66AQI (US)
52AQI (US)
82AQI (US)
75AQI (US)
32AQI (US)
61AQI (US)
56AQI (US)
54AQI (US)
51AQI (US)
26AQI (US)
65AQI (US)
84AQI (US)
91AQI (US)
63AQI (US)
73AQI (US)
92AQI (US)
70AQI (US)
93AQI (US)
93AQI (US)
78AQI (US)
45AQI (US)
54AQI (US)
83AQI (US)
69AQI (US)
16AQI (US)
25AQI (US)
61AQI (US)
84AQI (US)
58AQI (US)
75AQI (US)
81AQI (US)
48AQI (US)
71AQI (US)
47AQI (US)
50AQI (US)
66AQI (US)
75AQI (US)
74AQI (US)
82AQI (US)
72AQI (US)
43AQI (US)
43AQI (US)
55AQI (US)
34AQI (US)
31AQI (US)
27AQI (US)
36AQI (US)
63AQI (US)
63AQI (US)
39AQI (US)
58AQI (US)
55AQI (US)
48AQI (US)
69AQI (US)
82AQI (US)
60AQI (US)
63AQI (US)
74AQI (US)
57AQI (US)
37AQI (US)
36AQI (US)
44AQI (US)
75AQI (US)
96AQI (US)
102AQI (US)
62AQI (US)
67AQI (US)
82AQI (US)
85AQI (US)
83AQI (US)
75AQI (US)
75AQI (US)
71AQI (US)
70AQI (US)
49AQI (US)
56AQI (US)
66AQI (US)
83AQI (US)
75AQI (US)
63AQI (US)
31AQI (US)
71AQI (US)
76AQI (US)
65AQI (US)
85AQI (US)
51AQI (US)
48AQI (US)
61AQI (US)
66AQI (US)
44AQI (US)
19AQI (US)
25AQI (US)
49AQI (US)
48AQI (US)
25AQI (US)
54AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
51AQI (US)
49AQI (US)
62AQI (US)
74AQI (US)
54AQI (US)
30AQI (US)
40AQI (US)
49AQI (US)
31AQI (US)
45AQI (US)
31AQI (US)
54AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
37AQI (US)
44AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
43AQI (US)
40AQI (US)
25AQI (US)
12AQI (US)
16AQI (US)
41AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
51AQI (US)
59AQI (US)
76AQI (US)
75AQI (US)
82AQI (US)
66AQI (US)
41AQI (US)
39AQI (US)
42AQI (US)
43AQI (US)
53AQI (US)
35AQI (US)
39AQI (US)
21AQI (US)
18AQI (US)
16AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
37AQI (US)
31AQI (US)
42AQI (US)
37AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
33AQI (US)
42AQI (US)
46AQI (US)
48AQI (US)
52AQI (US)
34AQI (US)
73AQI (US)
81AQI (US)
54AQI (US)
53AQI (US)
29AQI (US)
71AQI (US)
74AQI (US)
19AQI (US)
15AQI (US)
45AQI (US)
41AQI (US)
56AQI (US)
21AQI (US)
36AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
37AQI (US)
46AQI (US)
55AQI (US)
61AQI (US)
39AQI (US)
51AQI (US)
45AQI (US)
83AQI (US)
67AQI (US)
55AQI (US)
67AQI (US)
48AQI (US)
39AQI (US)
40AQI (US)
44AQI (US)
Số ngày
202652AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 167AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 539AQI (US)
202569AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1125AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 526AQI (US)
202437AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12106AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 513AQI (US)
202332AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 270AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 820AQI (US)
202241AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1257AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1133AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
Krasny Put Street's hàng năm 2026 AQI (US) (52) cho thấy sự thay đổi trung bình của 26.3% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2022 (41), 2023 (32), 2024 (37), 2025 (69).