Phân tích chất lượng không khí lịch sử Krupskoy Street, Omsk, Omskaya Oblast, Russia
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Krupskoy Street, Omsk, Omskaya Oblast, Russia
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (12th July):
Vào ngày này, AQI trong 3 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 80 trong phạm vi Vừa phải chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 11th Jul - 12th Jul 2026
Krupskoy Street, Omsk, Omskaya Oblast, Russia
4 AM11th Jul 2026
9 PM
3 AM12th Jul 2026
74AQI
21AQI
108AQI
30AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Krupskoy Street đã đạt điểm cao nhất là 108 vào lúc 3 AM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 21, được ghi nhận vào lúc 3 PM trong khoảng Ngày giữa 11th Jul và 12th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Krupskoy Street, Omsk, Omskaya Oblast, Russia
20°C17/26°C
21°C15/27°C
21°C16/27°C
22°C17/27°C
22°C18/29°C
21°C17/27°C
22°C16/27°C
22°C16/28°C
24°C18/29°C
24°C18/30°C
25°C20/30°C
25°C19/30°C
22°C16/26°C
21°C17/25°C
21°C16/26°C
23°C18/29°C
22°C18/28°C
20°C15/25°C
19°C15/25°C
21°C15/28°C
21°C17/26°C
18°C15/21°C
20°C15/25°C
22°C17/27°C
23°C18/28°C
23°C18/28°C
24°C18/29°C
25°C20/31°C
21°C17/24°C
20°C14/25°C
56AQI
34AQI
58AQI
53AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Krupskoy Street, Omsk, Omskaya Oblast, Russia
54%
102
46%
88
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 193 ngày trong năm 2026 (Còn lại 172 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 54%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Đáng kể
Vào năm 2026, 54% trong 193 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và 46% vượt quá giới hạn này. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Đáng kể, có thể gây ra các vấn đề cho những người nhạy cảm.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Krupskoy Street, Omsk, Omskaya Oblast, Russia
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
54AQI (US)
62AQI (US)
78AQI (US)
66AQI (US)
65AQI (US)
47AQI (US)
62AQI (US)
45AQI (US)
57AQI (US)
48AQI (US)
84AQI (US)
70AQI (US)
24AQI (US)
49AQI (US)
51AQI (US)
52AQI (US)
38AQI (US)
17AQI (US)
59AQI (US)
75AQI (US)
79AQI (US)
53AQI (US)
65AQI (US)
86AQI (US)
76AQI (US)
94AQI (US)
91AQI (US)
65AQI (US)
35AQI (US)
50AQI (US)
75AQI (US)
69AQI (US)
19AQI (US)
27AQI (US)
55AQI (US)
78AQI (US)
61AQI (US)
73AQI (US)
76AQI (US)
39AQI (US)
64AQI (US)
39AQI (US)
40AQI (US)
58AQI (US)
67AQI (US)
68AQI (US)
74AQI (US)
65AQI (US)
38AQI (US)
36AQI (US)
53AQI (US)
34AQI (US)
31AQI (US)
21AQI (US)
26AQI (US)
59AQI (US)
57AQI (US)
31AQI (US)
53AQI (US)
50AQI (US)
50AQI (US)
68AQI (US)
72AQI (US)
51AQI (US)
60AQI (US)
69AQI (US)
68AQI (US)
41AQI (US)
27AQI (US)
37AQI (US)
78AQI (US)
96AQI (US)
94AQI (US)
54AQI (US)
63AQI (US)
80AQI (US)
80AQI (US)
68AQI (US)
63AQI (US)
65AQI (US)
63AQI (US)
64AQI (US)
44AQI (US)
53AQI (US)
64AQI (US)
78AQI (US)
65AQI (US)
54AQI (US)
29AQI (US)
70AQI (US)
70AQI (US)
67AQI (US)
75AQI (US)
37AQI (US)
40AQI (US)
58AQI (US)
63AQI (US)
40AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
42AQI (US)
40AQI (US)
18AQI (US)
47AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
46AQI (US)
45AQI (US)
58AQI (US)
68AQI (US)
50AQI (US)
25AQI (US)
35AQI (US)
41AQI (US)
27AQI (US)
38AQI (US)
27AQI (US)
51AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
34AQI (US)
42AQI (US)
26AQI (US)
21AQI (US)
40AQI (US)
38AQI (US)
24AQI (US)
12AQI (US)
14AQI (US)
37AQI (US)
23AQI (US)
18AQI (US)
51AQI (US)
58AQI (US)
76AQI (US)
74AQI (US)
82AQI (US)
64AQI (US)
43AQI (US)
38AQI (US)
43AQI (US)
43AQI (US)
52AQI (US)
35AQI (US)
31AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
14AQI (US)
15AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
39AQI (US)
37AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
17AQI (US)
33AQI (US)
43AQI (US)
47AQI (US)
40AQI (US)
43AQI (US)
27AQI (US)
65AQI (US)
98AQI (US)
71AQI (US)
74AQI (US)
55AQI (US)
80AQI (US)
90AQI (US)
21AQI (US)
27AQI (US)
45AQI (US)
43AQI (US)
59AQI (US)
19AQI (US)
31AQI (US)
13AQI (US)
10AQI (US)
15AQI (US)
11AQI (US)
43AQI (US)
51AQI (US)
48AQI (US)
33AQI (US)
55AQI (US)
45AQI (US)
80AQI (US)
60AQI (US)
50AQI (US)
62AQI (US)
43AQI (US)
37AQI (US)
42AQI (US)
36AQI (US)
Số ngày
202648AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 362AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 736AQI (US)
202568AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1124AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 530AQI (US)
202451AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12105AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1026AQI (US)
202361AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 298AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1244AQI (US)
202258AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1269AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1151AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
Krupskoy Street's hàng năm 2026 AQI (US) (48) cho thấy sự thay đổi trung bình của -18.4% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2022 (58), 2023 (61), 2024 (51), 2025 (68).