Phân tích chất lượng không khí lịch sử Durango, Eibar, Basque Country, Spain
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Durango, Eibar, Basque Country, Spain
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (29th September):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 3rd cao nhất với AQI tại 30 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 và 2023 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 28th Sep - 29th Sep 2026
Durango, Eibar, Basque Country, Spain
7 AM28th Sep 2026
8 PM
6 AM29th Sep 2026
78AQI
31AQI
57AQI
23AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Durango đã đạt điểm cao nhất là 78 vào lúc 1 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 23, được ghi nhận vào lúc 6 AM trong khoảng Đêm giữa 28th Sep và 29th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Aug - Sep 2026
Durango, Eibar, Basque Country, Spain
18°C14/23°C
18°C15/23°C
20°C16/25°C
21°C15/29°C
23°C19/29°C
22°C17/29°C
25°C20/33°C
21°C17/26°C
19°C15/25°C
17°C14/20°C
17°C14/22°C
16°C12/22°C
18°C13/24°C
19°C14/27°C
22°C16/31°C
21°C18/27°C
17°C15/20°C
16°C14/20°C
15°C13/18°C
17°C12/24°C
18°C13/24°C
19°C14/25°C
19°C15/24°C
19°C15/26°C
22°C16/33°C
20°C16/24°C
19°C15/24°C
20°C16/26°C
21°C17/28°C
23°C17/31°C
46AQI
32AQI
35AQI
28AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Durango, Eibar, Basque Country, Spain
88%
238
12%
31
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 272 ngày trong năm 2026 (Còn lại 93 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 88%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 88% trong 272 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Durango, Eibar, Basque Country, Spain
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
40AQI (US)
39AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
49AQI (US)
27AQI (US)
49AQI (US)
33AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
27AQI (US)
10AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
17AQI (US)
14AQI (US)
46AQI (US)
29AQI (US)
36AQI (US)
33AQI (US)
16AQI (US)
33AQI (US)
57AQI (US)
37AQI (US)
44AQI (US)
44AQI (US)
35AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
53AQI (US)
29AQI (US)
41AQI (US)
15AQI (US)
11AQI (US)
33AQI (US)
22AQI (US)
16AQI (US)
33AQI (US)
39AQI (US)
45AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
31AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
32AQI (US)
15AQI (US)
18AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
39AQI (US)
30AQI (US)
51AQI (US)
63AQI (US)
61AQI (US)
22AQI (US)
30AQI (US)
57AQI (US)
50AQI (US)
64AQI (US)
75AQI (US)
12AQI (US)
23AQI (US)
42AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
51AQI (US)
32AQI (US)
39AQI (US)
12AQI (US)
20AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
36AQI (US)
24AQI (US)
35AQI (US)
47AQI (US)
75AQI (US)
75AQI (US)
61AQI (US)
62AQI (US)
22AQI (US)
33AQI (US)
38AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
36AQI (US)
20AQI (US)
8AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
35AQI (US)
27AQI (US)
15AQI (US)
40AQI (US)
49AQI (US)
61AQI (US)
49AQI (US)
19AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
24AQI (US)
29AQI (US)
57AQI (US)
56AQI (US)
39AQI (US)
31AQI (US)
47AQI (US)
46AQI (US)
31AQI (US)
51AQI (US)
50AQI (US)
15AQI (US)
29AQI (US)
23AQI (US)
16AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
16AQI (US)
19AQI (US)
26AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
37AQI (US)
40AQI (US)
40AQI (US)
39AQI (US)
46AQI (US)
42AQI (US)
43AQI (US)
39AQI (US)
25AQI (US)
38AQI (US)
51AQI (US)
70AQI (US)
41AQI (US)
22AQI (US)
17AQI (US)
30AQI (US)
18AQI (US)
17AQI (US)
18AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
16AQI (US)
16AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
42AQI (US)
45AQI (US)
38AQI (US)
34AQI (US)
26AQI (US)
48AQI (US)
54AQI (US)
41AQI (US)
53AQI (US)
65AQI (US)
60AQI (US)
61AQI (US)
40AQI (US)
50AQI (US)
17AQI (US)
17AQI (US)
21AQI (US)
15AQI (US)
19AQI (US)
14AQI (US)
11AQI (US)
17AQI (US)
24AQI (US)
53AQI (US)
68AQI (US)
46AQI (US)
43AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
38AQI (US)
35AQI (US)
33AQI (US)
42AQI (US)
56AQI (US)
42AQI (US)
38AQI (US)
40AQI (US)
84AQI (US)
46AQI (US)
35AQI (US)
24AQI (US)
34AQI (US)
57AQI (US)
50AQI (US)
33AQI (US)
35AQI (US)
29AQI (US)
37AQI (US)
39AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
51AQI (US)
28AQI (US)
36AQI (US)
42AQI (US)
44AQI (US)
42AQI (US)
33AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
36AQI (US)
48AQI (US)
32AQI (US)
22AQI (US)
30AQI (US)
36AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
45AQI (US)
35AQI (US)
43AQI (US)
49AQI (US)
40AQI (US)
15AQI (US)
35AQI (US)
33AQI (US)
24AQI (US)
29AQI (US)
38AQI (US)
44AQI (US)
19AQI (US)
35AQI (US)
25AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
37AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
37AQI (US)
56AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
50AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
31AQI (US)
40AQI (US)
34AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
37AQI (US)
33AQI (US)
35AQI (US)
Số ngày
202634AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 340AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 231AQI (US)
202538AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1050AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 429AQI (US)
202439AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 144AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1034AQI (US)
202341AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 257AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1232AQI (US)
202241AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 749AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1132AQI (US)
202143AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 355AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1236AQI (US)
202031AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 342AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 824AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Durango's hàng năm 2026 AQI (US) (34) cho thấy sự thay đổi trung bình của -11.4% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (31), 2021 (43), 2022 (41), 2023 (41), 2024 (39), 2025 (38).