Phân tích chất lượng không khí lịch sử Queen Sofia, Ferrol, Galicia, Spain
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Queen Sofia, Ferrol, Galicia, Spain
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (25th September):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 32 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 24th Sep - 25th Sep 2026
Queen Sofia, Ferrol, Galicia, Spain
8 AM24th Sep 2026
8 PM
7 AM25th Sep 2026
57AQI
27AQI
52AQI
33AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Queen Sofia đã đạt điểm cao nhất là 57 vào lúc 1 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 27, được ghi nhận vào lúc 8 AM trong khoảng Ngày giữa 24th Sep và 25th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Aug - Sep 2026
Queen Sofia, Ferrol, Galicia, Spain
13°C13/15°C
16°C12/21°C
17°C15/20°C
18°C14/23°C
17°C14/21°C
16°C13/21°C
17°C13/23°C
20°C13/29°C
20°C16/26°C
23°C17/32°C
20°C16/25°C
18°C15/23°C
16°C14/18°C
15°C11/19°C
15°C11/21°C
17°C13/21°C
18°C13/26°C
21°C15/30°C
22°C18/32°C
17°C15/21°C
16°C14/19°C
16°C13/19°C
17°C13/20°C
17°C11/24°C
19°C13/26°C
22°C16/30°C
22°C17/29°C
19°C14/26°C
21°C15/30°C
16°C13/21°C
38AQI
33AQI
36AQI
33AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Queen Sofia, Ferrol, Galicia, Spain
93%
246
7%
19
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 268 ngày trong năm 2026 (Còn lại 97 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 93%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất Thấp
Vào năm 2026, 93% trong 268 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất Thấp, nhưng tác động sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Queen Sofia, Ferrol, Galicia, Spain
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
40AQI (US)
22AQI (US)
14AQI (US)
18AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
18AQI (US)
33AQI (US)
28AQI (US)
19AQI (US)
13AQI (US)
14AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
30AQI (US)
23AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
41AQI (US)
55AQI (US)
62AQI (US)
29AQI (US)
35AQI (US)
41AQI (US)
50AQI (US)
47AQI (US)
53AQI (US)
28AQI (US)
19AQI (US)
33AQI (US)
53AQI (US)
26AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
40AQI (US)
38AQI (US)
34AQI (US)
42AQI (US)
54AQI (US)
21AQI (US)
53AQI (US)
30AQI (US)
19AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
54AQI (US)
43AQI (US)
42AQI (US)
33AQI (US)
48AQI (US)
58AQI (US)
47AQI (US)
31AQI (US)
25AQI (US)
32AQI (US)
36AQI (US)
48AQI (US)
52AQI (US)
64AQI (US)
44AQI (US)
25AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
31AQI (US)
26AQI (US)
33AQI (US)
28AQI (US)
51AQI (US)
45AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
40AQI (US)
56AQI (US)
56AQI (US)
50AQI (US)
61AQI (US)
43AQI (US)
59AQI (US)
48AQI (US)
19AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
34AQI (US)
31AQI (US)
41AQI (US)
39AQI (US)
46AQI (US)
53AQI (US)
32AQI (US)
40AQI (US)
47AQI (US)
49AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
25AQI (US)
15AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
16AQI (US)
30AQI (US)
58AQI (US)
57AQI (US)
42AQI (US)
18AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
30AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
37AQI (US)
36AQI (US)
37AQI (US)
43AQI (US)
40AQI (US)
45AQI (US)
36AQI (US)
41AQI (US)
44AQI (US)
37AQI (US)
27AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
23AQI (US)
35AQI (US)
42AQI (US)
44AQI (US)
31AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
27AQI (US)
20AQI (US)
25AQI (US)
45AQI (US)
16AQI (US)
22AQI (US)
35AQI (US)
35AQI (US)
20AQI (US)
14AQI (US)
31AQI (US)
26AQI (US)
48AQI (US)
72AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
15AQI (US)
17AQI (US)
19AQI (US)
17AQI (US)
18AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
18AQI (US)
21AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
40AQI (US)
47AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
40AQI (US)
33AQI (US)
31AQI (US)
25AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
35AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
34AQI (US)
36AQI (US)
29AQI (US)
37AQI (US)
25AQI (US)
34AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
31AQI (US)
24AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
33AQI (US)
31AQI (US)
37AQI (US)
47AQI (US)
40AQI (US)
45AQI (US)
27AQI (US)
34AQI (US)
31AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
42AQI (US)
37AQI (US)
26AQI (US)
35AQI (US)
36AQI (US)
40AQI (US)
39AQI (US)
43AQI (US)
48AQI (US)
40AQI (US)
43AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
37AQI (US)
39AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
37AQI (US)
Số ngày
202633AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 339AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 728AQI (US)
202532AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1043AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 925AQI (US)
202431AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 240AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 720AQI (US)
202332AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 245AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 722AQI (US)
202235AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 246AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 926AQI (US)
202136AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 348AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 727AQI (US)
202033AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 352AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 821AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Queen Sofia's hàng năm 2026 AQI (US) (33) cho thấy sự thay đổi trung bình của -0.2% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (33), 2021 (36), 2022 (35), 2023 (32), 2024 (31), 2025 (32).