Phân tích chất lượng không khí lịch sử Nurseries, Requena, Valencia, Spain
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Nurseries, Requena, Valencia, Spain
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (28th July):
Vào ngày này, AQI trong 3 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 77 trong phạm vi Vừa phải chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 28th Jul - 29th Jul 2026
Nurseries, Requena, Valencia, Spain
6 AM28th Jul 2026
9 PM
5 AM29th Jul 2026
108AQI
60AQI
62AQI
52AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Nurseries đã đạt điểm cao nhất là 108 vào lúc 1 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 52, được ghi nhận vào lúc 1 AM trong khoảng Đêm giữa 28th Jul và 29th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Nurseries, Requena, Valencia, Spain
24°C18/33°C
25°C20/34°C
23°C16/30°C
24°C16/32°C
25°C18/33°C
25°C18/32°C
26°C19/35°C
27°C20/37°C
28°C21/37°C
28°C21/35°C
25°C19/33°C
24°C16/31°C
23°C18/28°C
25°C18/34°C
26°C20/36°C
28°C21/36°C
29°C20/37°C
28°C21/36°C
27°C20/35°C
27°C20/36°C
29°C21/38°C
29°C23/37°C
28°C19/36°C
30°C22/39°C
30°C22/37°C
24°C18/30°C
21°C13/29°C
22°C15/32°C
24°C15/34°C
25°C18/34°C
60AQI
44AQI
56AQI
43AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Nurseries, Requena, Valencia, Spain
85%
175
15%
31
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 210 ngày trong năm 2026 (Còn lại 155 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 85%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 85% trong 210 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Nurseries, Requena, Valencia, Spain
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
53AQI (US)
37AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
15AQI (US)
15AQI (US)
16AQI (US)
17AQI (US)
10AQI (US)
9AQI (US)
13AQI (US)
15AQI (US)
18AQI (US)
25AQI (US)
13AQI (US)
16AQI (US)
18AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
13AQI (US)
10AQI (US)
39AQI (US)
65AQI (US)
44AQI (US)
33AQI (US)
46AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
48AQI (US)
61AQI (US)
40AQI (US)
43AQI (US)
42AQI (US)
24AQI (US)
38AQI (US)
36AQI (US)
41AQI (US)
37AQI (US)
42AQI (US)
45AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
33AQI (US)
30AQI (US)
13AQI (US)
24AQI (US)
33AQI (US)
24AQI (US)
35AQI (US)
18AQI (US)
24AQI (US)
48AQI (US)
50AQI (US)
44AQI (US)
64AQI (US)
62AQI (US)
61AQI (US)
58AQI (US)
47AQI (US)
36AQI (US)
54AQI (US)
54AQI (US)
55AQI (US)
59AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
37AQI (US)
23AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
46AQI (US)
42AQI (US)
38AQI (US)
11AQI (US)
23AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
51AQI (US)
45AQI (US)
49AQI (US)
49AQI (US)
54AQI (US)
41AQI (US)
32AQI (US)
40AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
37AQI (US)
40AQI (US)
47AQI (US)
48AQI (US)
45AQI (US)
47AQI (US)
29AQI (US)
9AQI (US)
16AQI (US)
24AQI (US)
32AQI (US)
42AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
44AQI (US)
41AQI (US)
33AQI (US)
41AQI (US)
43AQI (US)
30AQI (US)
35AQI (US)
47AQI (US)
59AQI (US)
54AQI (US)
30AQI (US)
52AQI (US)
40AQI (US)
21AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
19AQI (US)
25AQI (US)
13AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
35AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
46AQI (US)
43AQI (US)
41AQI (US)
46AQI (US)
47AQI (US)
49AQI (US)
41AQI (US)
37AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
43AQI (US)
44AQI (US)
45AQI (US)
47AQI (US)
48AQI (US)
36AQI (US)
25AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
34AQI (US)
45AQI (US)
34AQI (US)
26AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
32AQI (US)
36AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
19AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
35AQI (US)
30AQI (US)
25AQI (US)
42AQI (US)
37AQI (US)
51AQI (US)
69AQI (US)
77AQI (US)
52AQI (US)
44AQI (US)
45AQI (US)
65AQI (US)
70AQI (US)
66AQI (US)
58AQI (US)
78AQI (US)
75AQI (US)
72AQI (US)
57AQI (US)
56AQI (US)
55AQI (US)
77AQI (US)
27AQI (US)
38AQI (US)
37AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
29AQI (US)
50AQI (US)
Số ngày
202636AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 750AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 127AQI (US)
202530AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 846AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1121AQI (US)
202431AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 838AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 114AQI (US)
202315AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1215AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1112AQI (US)
202043AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 761AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 937AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
Nurseries's hàng năm 2026 AQI (US) (36) cho thấy sự thay đổi trung bình của 39.9% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (43), 2023 (15), 2024 (31), 2025 (30).