Phân tích chất lượng không khí lịch sử Sundsvall Kapmansgatan, Sundsvall, Vasternorrland, Sweden
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Sundsvall Kapmansgatan, Sundsvall, Vasternorrland, Sweden
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (16th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 4th cao nhất với AQI tại 16 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025, 2024 và 2023 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 15th Jul - 16th Jul 2026
Sundsvall Kapmansgatan, Sundsvall, Vasternorrland, Sweden
3 AM15th Jul 2026
10 PM
2 AM16th Jul 2026
24AQI
10AQI
22AQI
18AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Sundsvall Kapmansgatan đã đạt điểm cao nhất là 24 vào lúc 3 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 10, được ghi nhận vào lúc 12 PM trong khoảng Ngày giữa 15th Jul và 16th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Sundsvall Kapmansgatan, Sundsvall, Vasternorrland, Sweden
16°C10/22°C
13°C9/19°C
14°C8/21°C
20°C11/27°C
15°C10/21°C
13°C8/16°C
12°C8/17°C
13°C10/19°C
15°C10/21°C
15°C12/18°C
17°C12/23°C
18°C13/25°C
16°C13/20°C
17°C13/22°C
14°C12/15°C
14°C8/19°C
15°C9/20°C
17°C13/22°C
14°C9/19°C
9°C7/13°C
11°C9/15°C
12°C9/17°C
17°C10/23°C
17°C11/23°C
18°C12/25°C
17°C13/24°C
17°C10/24°C
21°C13/28°C
23°C16/29°C
20°C13/26°C
19AQI
14AQI
17AQI
17AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Sundsvall Kapmansgatan, Sundsvall, Vasternorrland, Sweden
99%
192
1%
2
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 197 ngày trong năm 2026 (Còn lại 168 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 99%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất Thấp
Vào năm 2026, 99% trong 197 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất Thấp, nhưng tác động sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Sundsvall Kapmansgatan, Sundsvall, Vasternorrland, Sweden
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
12AQI (US)
14AQI (US)
13AQI (US)
17AQI (US)
20AQI (US)
17AQI (US)
20AQI (US)
16AQI (US)
18AQI (US)
16AQI (US)
17AQI (US)
18AQI (US)
16AQI (US)
14AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
26AQI (US)
15AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
16AQI (US)
9AQI (US)
36AQI (US)
63AQI (US)
51AQI (US)
19AQI (US)
12AQI (US)
19AQI (US)
35AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
38AQI (US)
35AQI (US)
22AQI (US)
10AQI (US)
30AQI (US)
39AQI (US)
39AQI (US)
38AQI (US)
16AQI (US)
9AQI (US)
44AQI (US)
50AQI (US)
33AQI (US)
26AQI (US)
19AQI (US)
15AQI (US)
26AQI (US)
39AQI (US)
39AQI (US)
14AQI (US)
9AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
13AQI (US)
21AQI (US)
29AQI (US)
36AQI (US)
16AQI (US)
19AQI (US)
36AQI (US)
31AQI (US)
34AQI (US)
23AQI (US)
30AQI (US)
37AQI (US)
37AQI (US)
42AQI (US)
33AQI (US)
24AQI (US)
37AQI (US)
32AQI (US)
39AQI (US)
32AQI (US)
39AQI (US)
21AQI (US)
46AQI (US)
24AQI (US)
31AQI (US)
14AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
10AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
28AQI (US)
33AQI (US)
23AQI (US)
19AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
36AQI (US)
31AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
27AQI (US)
11AQI (US)
13AQI (US)
10AQI (US)
7AQI (US)
12AQI (US)
14AQI (US)
15AQI (US)
12AQI (US)
22AQI (US)
17AQI (US)
11AQI (US)
19AQI (US)
13AQI (US)
15AQI (US)
17AQI (US)
19AQI (US)
17AQI (US)
15AQI (US)
15AQI (US)
12AQI (US)
16AQI (US)
24AQI (US)
36AQI (US)
42AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
39AQI (US)
38AQI (US)
36AQI (US)
48AQI (US)
45AQI (US)
33AQI (US)
9AQI (US)
10AQI (US)
17AQI (US)
10AQI (US)
13AQI (US)
21AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
16AQI (US)
10AQI (US)
16AQI (US)
15AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
15AQI (US)
16AQI (US)
13AQI (US)
10AQI (US)
11AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
15AQI (US)
23AQI (US)
17AQI (US)
16AQI (US)
17AQI (US)
14AQI (US)
14AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
16AQI (US)
21AQI (US)
12AQI (US)
12AQI (US)
8AQI (US)
16AQI (US)
21AQI (US)
14AQI (US)
7AQI (US)
7AQI (US)
6AQI (US)
7AQI (US)
20AQI (US)
27AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
18AQI (US)
16AQI (US)
22AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
17AQI (US)
16AQI (US)
Số ngày
202623AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 330AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 716AQI (US)
202525AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 732AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 518AQI (US)
202425AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 335AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 113AQI (US)
202324AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 542AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1111AQI (US)
202223AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 347AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 88AQI (US)
202124AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 635AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 114AQI (US)
202021AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 635AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1014AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Sundsvall Kapmansgatan's hàng năm 2026 AQI (US) (23) cho thấy sự thay đổi trung bình của -2.4% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (21), 2021 (24), 2022 (23), 2023 (24), 2024 (25), 2025 (25).