Phân tích chất lượng không khí lịch sử Islandtaipower Shinren, Magong, Penghu, Taiwan
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Islandtaipower Shinren, Magong, Penghu, Taiwan
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (12th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 36 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 12th Jul - 13th Jul 2026
Islandtaipower Shinren, Magong, Penghu, Taiwan
5 AM12th Jul 2026
6 PM
4 AM13th Jul 2026
44AQI
28AQI
62AQI
32AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Islandtaipower Shinren đã đạt điểm cao nhất là 62 vào lúc 9 PM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 28, được ghi nhận vào lúc 6 AM trong khoảng Ngày giữa 12th Jul và 13th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Islandtaipower Shinren, Magong, Penghu, Taiwan
26°C25/27°C
26°C25/27°C
26°C26/27°C
26°C26/27°C
27°C26/27°C
27°C26/28°C
27°C27/28°C
27°C27/27°C
27°C27/27°C
27°C27/28°C
28°C27/28°C
28°C27/28°C
27°C26/28°C
26°C25/27°C
28°C27/28°C
28°C27/28°C
28°C27/28°C
28°C27/29°C
28°C28/30°C
29°C28/29°C
28°C28/29°C
28°C28/29°C
28°C28/29°C
28°C28/29°C
29°C28/29°C
29°C28/29°C
28°C28/29°C
29°C28/30°C
29°C29/30°C
29°C28/29°C
32AQI
27AQI
32AQI
27AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Islandtaipower Shinren, Magong, Penghu, Taiwan
53%
100
47%
90
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 194 ngày trong năm 2026 (Còn lại 171 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 53%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Đáng kể
Vào năm 2026, 53% trong 194 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và 47% vượt quá giới hạn này. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Đáng kể, có thể gây ra các vấn đề cho những người nhạy cảm.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Islandtaipower Shinren, Magong, Penghu, Taiwan
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
52AQI (US)
46AQI (US)
53AQI (US)
51AQI (US)
56AQI (US)
57AQI (US)
63AQI (US)
65AQI (US)
67AQI (US)
60AQI (US)
67AQI (US)
56AQI (US)
55AQI (US)
71AQI (US)
66AQI (US)
72AQI (US)
74AQI (US)
63AQI (US)
59AQI (US)
45AQI (US)
49AQI (US)
53AQI (US)
49AQI (US)
51AQI (US)
61AQI (US)
59AQI (US)
69AQI (US)
41AQI (US)
50AQI (US)
72AQI (US)
51AQI (US)
25AQI (US)
47AQI (US)
65AQI (US)
44AQI (US)
43AQI (US)
76AQI (US)
40AQI (US)
58AQI (US)
40AQI (US)
37AQI (US)
70AQI (US)
65AQI (US)
62AQI (US)
60AQI (US)
74AQI (US)
65AQI (US)
36AQI (US)
45AQI (US)
71AQI (US)
67AQI (US)
63AQI (US)
65AQI (US)
80AQI (US)
55AQI (US)
36AQI (US)
43AQI (US)
28AQI (US)
33AQI (US)
44AQI (US)
36AQI (US)
33AQI (US)
36AQI (US)
60AQI (US)
57AQI (US)
60AQI (US)
47AQI (US)
43AQI (US)
56AQI (US)
67AQI (US)
69AQI (US)
64AQI (US)
57AQI (US)
50AQI (US)
59AQI (US)
59AQI (US)
72AQI (US)
59AQI (US)
61AQI (US)
72AQI (US)
47AQI (US)
42AQI (US)
53AQI (US)
55AQI (US)
51AQI (US)
47AQI (US)
59AQI (US)
61AQI (US)
52AQI (US)
49AQI (US)
45AQI (US)
63AQI (US)
62AQI (US)
52AQI (US)
50AQI (US)
48AQI (US)
39AQI (US)
75AQI (US)
61AQI (US)
47AQI (US)
57AQI (US)
63AQI (US)
57AQI (US)
40AQI (US)
30AQI (US)
54AQI (US)
72AQI (US)
58AQI (US)
57AQI (US)
66AQI (US)
61AQI (US)
30AQI (US)
39AQI (US)
62AQI (US)
61AQI (US)
65AQI (US)
54AQI (US)
25AQI (US)
48AQI (US)
52AQI (US)
38AQI (US)
48AQI (US)
36AQI (US)
20AQI (US)
38AQI (US)
51AQI (US)
30AQI (US)
45AQI (US)
36AQI (US)
39AQI (US)
47AQI (US)
38AQI (US)
74AQI (US)
60AQI (US)
53AQI (US)
45AQI (US)
61AQI (US)
68AQI (US)
74AQI (US)
69AQI (US)
66AQI (US)
58AQI (US)
43AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
56AQI (US)
39AQI (US)
34AQI (US)
45AQI (US)
50AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
42AQI (US)
23AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
33AQI (US)
47AQI (US)
38AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
31AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
48AQI (US)
39AQI (US)
32AQI (US)
36AQI (US)
46AQI (US)
34AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
37AQI (US)
23AQI (US)
17AQI (US)
14AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
28AQI (US)
35AQI (US)
48AQI (US)
36AQI (US)
58AQI (US)
53AQI (US)
54AQI (US)
53AQI (US)
47AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
Số ngày
202648AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 158AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 728AQI (US)
202552AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1165AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 631AQI (US)
202449AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 165AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 735AQI (US)
202350AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 159AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 733AQI (US)
202251AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 962AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 734AQI (US)
202150AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 266AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 736AQI (US)
202052AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1067AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 528AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Islandtaipower Shinren's hàng năm 2026 AQI (US) (48) cho thấy sự thay đổi trung bình của -5.2% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (52), 2021 (50), 2022 (51), 2023 (50), 2024 (49), 2025 (52).