Phân tích chất lượng không khí lịch sử Vulytsia Serzhanta Zhuzhomy 6, Cherkasy, Cherkaska Oblast, Ukraine
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Vulytsia Serzhanta Zhuzhomy 6, Cherkasy, Cherkaska Oblast, Ukraine
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (16th July):
Vào ngày này, AQI trong 3 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 27 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2024 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 16th Jul - 17th Jul 2026
Vulytsia Serzhanta Zhuzhomy 6, Cherkasy, Cherkaska Oblast, Ukraine
4 AM16th Jul 2026
9 PM
3 AM17th Jul 2026
64AQI
12AQI
26AQI
8AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Vulytsia Serzhanta Zhuzhomy 6 đã đạt điểm cao nhất là 64 vào lúc 7 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 8, được ghi nhận vào lúc 9 PM trong khoảng Đêm giữa 16th Jul và 17th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Vulytsia Serzhanta Zhuzhomy 6, Cherkasy, Cherkaska Oblast, Ukraine
17°C12/22°C
19°C13/23°C
20°C16/24°C
20°C15/25°C
23°C19/28°C
22°C17/27°C
22°C19/26°C
22°C19/26°C
20°C15/24°C
21°C15/26°C
23°C18/28°C
23°C17/29°C
25°C21/29°C
24°C20/27°C
25°C20/29°C
25°C19/30°C
19°C16/23°C
18°C13/21°C
18°C15/23°C
19°C14/26°C
19°C16/26°C
18°C13/22°C
17°C14/21°C
17°C13/22°C
18°C13/22°C
20°C15/24°C
22°C17/28°C
23°C18/28°C
22°C18/26°C
21°C17/24°C
29AQI
21AQI
27AQI
20AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Vulytsia Serzhanta Zhuzhomy 6, Cherkasy, Cherkaska Oblast, Ukraine
77%
149
23%
44
0.5%
1
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 198 ngày trong năm 2026 (Còn lại 167 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 77%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 77% trong 198 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Vulytsia Serzhanta Zhuzhomy 6, Cherkasy, Cherkaska Oblast, Ukraine
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
36AQI (US)
52AQI (US)
47AQI (US)
46AQI (US)
61AQI (US)
51AQI (US)
59AQI (US)
43AQI (US)
25AQI (US)
54AQI (US)
62AQI (US)
66AQI (US)
69AQI (US)
84AQI (US)
78AQI (US)
72AQI (US)
43AQI (US)
43AQI (US)
65AQI (US)
69AQI (US)
82AQI (US)
58AQI (US)
65AQI (US)
64AQI (US)
57AQI (US)
61AQI (US)
56AQI (US)
74AQI (US)
58AQI (US)
49AQI (US)
31AQI (US)
23AQI (US)
50AQI (US)
94AQI (US)
91AQI (US)
43AQI (US)
31AQI (US)
69AQI (US)
64AQI (US)
27AQI (US)
81AQI (US)
47AQI (US)
49AQI (US)
42AQI (US)
55AQI (US)
45AQI (US)
37AQI (US)
31AQI (US)
25AQI (US)
39AQI (US)
67AQI (US)
71AQI (US)
95AQI (US)
81AQI (US)
58AQI (US)
43AQI (US)
40AQI (US)
46AQI (US)
74AQI (US)
48AQI (US)
57AQI (US)
18AQI (US)
21AQI (US)
38AQI (US)
13AQI (US)
31AQI (US)
31AQI (US)
37AQI (US)
42AQI (US)
20AQI (US)
48AQI (US)
52AQI (US)
30AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
29AQI (US)
35AQI (US)
51AQI (US)
46AQI (US)
34AQI (US)
46AQI (US)
53AQI (US)
45AQI (US)
46AQI (US)
51AQI (US)
51AQI (US)
45AQI (US)
34AQI (US)
33AQI (US)
52AQI (US)
43AQI (US)
43AQI (US)
33AQI (US)
28AQI (US)
15AQI (US)
11AQI (US)
10AQI (US)
19AQI (US)
25AQI (US)
29AQI (US)
33AQI (US)
52AQI (US)
38AQI (US)
17AQI (US)
18AQI (US)
39AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
24AQI (US)
11AQI (US)
16AQI (US)
20AQI (US)
15AQI (US)
18AQI (US)
14AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
15AQI (US)
21AQI (US)
10AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
27AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
40AQI (US)
48AQI (US)
36AQI (US)
32AQI (US)
41AQI (US)
53AQI (US)
55AQI (US)
42AQI (US)
44AQI (US)
45AQI (US)
33AQI (US)
17AQI (US)
18AQI (US)
6AQI (US)
13AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
25AQI (US)
16AQI (US)
18AQI (US)
16AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
12AQI (US)
9AQI (US)
16AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
17AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
13AQI (US)
14AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
27AQI (US)
22AQI (US)
10AQI (US)
18AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
37AQI (US)
120AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
27AQI (US)
57AQI (US)
54AQI (US)
38AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
19AQI (US)
29AQI (US)
Số ngày
202636AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 157AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 619AQI (US)
202542AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 262AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 519AQI (US)
202451AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 369AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1021AQI (US)
202326AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1245AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 415AQI (US)
202227AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1230AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1011AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
Vulytsia Serzhanta Zhuzhomy 6's hàng năm 2026 AQI (US) (36) cho thấy sự thay đổi trung bình của 7.02% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2022 (27), 2023 (26), 2024 (51), 2025 (42).