Phân tích chất lượng không khí lịch sử Hrechany, Khmelnytskyi, Khmelnytskyi Oblast, Ukraine
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Hrechany, Khmelnytskyi, Khmelnytskyi Oblast, Ukraine
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (21st July):
Vào ngày này, AQI trong 2 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 20 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 21st Jul - 22nd Jul 2026
Hrechany, Khmelnytskyi, Khmelnytskyi Oblast, Ukraine
5 AM21st Jul 2026
9 PM
4 AM22nd Jul 2026
36AQI
6AQI
46AQI
8AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Hrechany đã đạt điểm cao nhất là 46 vào lúc 3 AM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 6, được ghi nhận vào lúc 6 PM trong khoảng Ngày giữa 21st Jul và 22nd Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Hrechany, Khmelnytskyi, Khmelnytskyi Oblast, Ukraine
20°C16/25°C
20°C14/26°C
20°C14/26°C
21°C15/27°C
22°C15/28°C
25°C18/31°C
26°C20/34°C
26°C19/32°C
25°C20/30°C
24°C18/30°C
20°C15/25°C
16°C11/20°C
16°C10/21°C
17°C13/22°C
17°C13/22°C
17°C12/21°C
14°C9/18°C
13°C9/17°C
14°C9/18°C
16°C10/23°C
16°C12/21°C
21°C15/26°C
21°C16/27°C
23°C17/28°C
22°C16/27°C
22°C15/29°C
22°C16/29°C
19°C15/22°C
18°C13/23°C
16°C11/21°C
22AQI
18AQI
21AQI
19AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Hrechany, Khmelnytskyi, Khmelnytskyi Oblast, Ukraine
88%
175
12%
24
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 203 ngày trong năm 2026 (Còn lại 162 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 88%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 88% trong 203 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Hrechany, Khmelnytskyi, Khmelnytskyi Oblast, Ukraine
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
39AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
48AQI (US)
49AQI (US)
25AQI (US)
33AQI (US)
20AQI (US)
26AQI (US)
46AQI (US)
52AQI (US)
36AQI (US)
61AQI (US)
70AQI (US)
55AQI (US)
65AQI (US)
71AQI (US)
61AQI (US)
50AQI (US)
54AQI (US)
60AQI (US)
52AQI (US)
46AQI (US)
50AQI (US)
54AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
44AQI (US)
46AQI (US)
31AQI (US)
21AQI (US)
35AQI (US)
64AQI (US)
62AQI (US)
30AQI (US)
23AQI (US)
37AQI (US)
54AQI (US)
47AQI (US)
25AQI (US)
31AQI (US)
20AQI (US)
49AQI (US)
52AQI (US)
61AQI (US)
35AQI (US)
45AQI (US)
50AQI (US)
48AQI (US)
57AQI (US)
56AQI (US)
58AQI (US)
43AQI (US)
30AQI (US)
21AQI (US)
9AQI (US)
39AQI (US)
44AQI (US)
43AQI (US)
47AQI (US)
55AQI (US)
35AQI (US)
48AQI (US)
16AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
37AQI (US)
43AQI (US)
34AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
46AQI (US)
32AQI (US)
25AQI (US)
45AQI (US)
48AQI (US)
42AQI (US)
37AQI (US)
39AQI (US)
25AQI (US)
35AQI (US)
50AQI (US)
58AQI (US)
52AQI (US)
32AQI (US)
39AQI (US)
32AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
40AQI (US)
35AQI (US)
31AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
18AQI (US)
16AQI (US)
24AQI (US)
29AQI (US)
35AQI (US)
25AQI (US)
15AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
40AQI (US)
15AQI (US)
22AQI (US)
15AQI (US)
32AQI (US)
14AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
6AQI (US)
10AQI (US)
12AQI (US)
11AQI (US)
10AQI (US)
16AQI (US)
15AQI (US)
11AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
15AQI (US)
18AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
41AQI (US)
50AQI (US)
37AQI (US)
34AQI (US)
43AQI (US)
56AQI (US)
57AQI (US)
41AQI (US)
43AQI (US)
45AQI (US)
33AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
11AQI (US)
14AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
16AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
16AQI (US)
12AQI (US)
8AQI (US)
15AQI (US)
19AQI (US)
17AQI (US)
10AQI (US)
12AQI (US)
25AQI (US)
9AQI (US)
15AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
18AQI (US)
16AQI (US)
11AQI (US)
16AQI (US)
10AQI (US)
14AQI (US)
16AQI (US)
14AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
31AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
20AQI (US)
44AQI (US)
42AQI (US)
37AQI (US)
22AQI (US)
28AQI (US)
18AQI (US)
21AQI (US)
Số ngày
202631AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 144AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 618AQI (US)
202540AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1161AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 521AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 2 năm qua
Hrechany's hàng năm 2026 AQI (US) (31) cho thấy sự thay đổi trung bình của -22.5% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2025 (40).