Phân tích chất lượng không khí lịch sử Brent John Keble Primary School, Kew Green, Richmond Upon Thames, United Kingdom
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Brent John Keble Primary School, Kew Green, Richmond Upon Thames, United Kingdom
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (13th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 27 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 12th Jul - 13th Jul 2026
Brent John Keble Primary School, Kew Green, Richmond Upon Thames, United Kingdom
4 AM12th Jul 2026
9 PM
3 AM13th Jul 2026
30AQI
20AQI
28AQI
24AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Brent John Keble Primary School đã đạt điểm cao nhất là 30 vào lúc 4 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 20, được ghi nhận vào lúc 7 AM trong khoảng Ngày giữa 12th Jul và 13th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Brent John Keble Primary School, Kew Green, Richmond Upon Thames, United Kingdom
16°C11/20°C
17°C12/22°C
19°C14/25°C
20°C16/25°C
21°C15/26°C
22°C16/29°C
21°C17/25°C
23°C17/31°C
23°C18/29°C
26°C18/34°C
29°C23/35°C
27°C21/32°C
29°C22/36°C
25°C20/31°C
21°C17/26°C
19°C12/25°C
20°C16/25°C
20°C14/26°C
20°C16/26°C
20°C13/27°C
22°C15/29°C
23°C17/29°C
25°C18/32°C
25°C18/31°C
27°C19/33°C
28°C21/35°C
27°C22/31°C
25°C18/31°C
23°C18/30°C
21°C14/29°C
27AQI
23AQI
25AQI
23AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Brent John Keble Primary School, Kew Green, Richmond Upon Thames, United Kingdom
88%
168
12%
23
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 194 ngày trong năm 2026 (Còn lại 171 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 88%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 88% trong 194 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Brent John Keble Primary School, Kew Green, Richmond Upon Thames, United Kingdom
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
47AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
41AQI (US)
46AQI (US)
56AQI (US)
26AQI (US)
47AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
47AQI (US)
17AQI (US)
15AQI (US)
28AQI (US)
19AQI (US)
31AQI (US)
39AQI (US)
77AQI (US)
63AQI (US)
32AQI (US)
17AQI (US)
37AQI (US)
51AQI (US)
51AQI (US)
51AQI (US)
87AQI (US)
40AQI (US)
37AQI (US)
51AQI (US)
52AQI (US)
39AQI (US)
45AQI (US)
52AQI (US)
63AQI (US)
35AQI (US)
52AQI (US)
53AQI (US)
39AQI (US)
42AQI (US)
46AQI (US)
45AQI (US)
43AQI (US)
38AQI (US)
46AQI (US)
45AQI (US)
39AQI (US)
38AQI (US)
45AQI (US)
44AQI (US)
47AQI (US)
44AQI (US)
36AQI (US)
37AQI (US)
49AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
33AQI (US)
36AQI (US)
45AQI (US)
52AQI (US)
57AQI (US)
76AQI (US)
61AQI (US)
30AQI (US)
68AQI (US)
91AQI (US)
38AQI (US)
23AQI (US)
38AQI (US)
36AQI (US)
35AQI (US)
27AQI (US)
21AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
37AQI (US)
54AQI (US)
26AQI (US)
36AQI (US)
64AQI (US)
49AQI (US)
17AQI (US)
20AQI (US)
26AQI (US)
32AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
44AQI (US)
35AQI (US)
20AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
44AQI (US)
50AQI (US)
50AQI (US)
33AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
39AQI (US)
41AQI (US)
54AQI (US)
40AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
42AQI (US)
33AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
31AQI (US)
34AQI (US)
37AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
37AQI (US)
32AQI (US)
43AQI (US)
62AQI (US)
40AQI (US)
38AQI (US)
45AQI (US)
38AQI (US)
29AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
41AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
18AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
40AQI (US)
43AQI (US)
40AQI (US)
29AQI (US)
35AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
Số ngày
202634AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 243AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 623AQI (US)
202541AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 357AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 925AQI (US)
202434AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1148AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 726AQI (US)
202322AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1038AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 711AQI (US)
202217AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 323AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 812AQI (US)
202115AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 320AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 111AQI (US)
202017AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 424AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1012AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Brent John Keble Primary School's hàng năm 2026 AQI (US) (34) cho thấy sự thay đổi trung bình của 60.6% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (17), 2021 (15), 2022 (17), 2023 (22), 2024 (34), 2025 (41).