Phân tích chất lượng không khí lịch sử East Las Vegas, Las Vegas, Nevada, United States
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
East Las Vegas, Las Vegas, Nevada, United States
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (13th July):
Vào ngày này, AQI trong 2 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 39 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 12th Jul - 13th Jul 2026
East Las Vegas, Las Vegas, Nevada, United States
5 AM12th Jul 2026
8 PM
4 AM13th Jul 2026
53AQI
34AQI
50AQI
25AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của East Las Vegas đã đạt điểm cao nhất là 53 vào lúc 10 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 25, được ghi nhận vào lúc 10 PM trong khoảng Đêm giữa 12th Jul và 13th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
East Las Vegas, Las Vegas, Nevada, United States
36°C28/44°C
35°C27/45°C
37°C27/46°C
37°C30/46°C
36°C30/44°C
34°C26/42°C
33°C26/43°C
33°C23/43°C
33°C23/44°C
35°C24/47°C
35°C30/42°C
35°C27/45°C
34°C27/43°C
32°C26/40°C
29°C23/38°C
28°C21/37°C
30°C22/38°C
30°C22/38°C
32°C23/42°C
32°C23/42°C
33°C23/43°C
34°C25/43°C
35°C26/45°C
36°C27/46°C
37°C27/47°C
37°C26/48°C
36°C27/46°C
36°C27/47°C
37°C30/46°C
36°C31/43°C
43AQI
27AQI
41AQI
28AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
East Las Vegas, Las Vegas, Nevada, United States
89%
170
11%
21
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 194 ngày trong năm 2026 (Còn lại 171 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 89%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 89% trong 194 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
East Las Vegas, Las Vegas, Nevada, United States
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
25AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
17AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
33AQI (US)
25AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
23AQI (US)
35AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
51AQI (US)
63AQI (US)
54AQI (US)
39AQI (US)
28AQI (US)
41AQI (US)
52AQI (US)
65AQI (US)
58AQI (US)
57AQI (US)
50AQI (US)
62AQI (US)
55AQI (US)
43AQI (US)
37AQI (US)
48AQI (US)
44AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
43AQI (US)
69AQI (US)
39AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
36AQI (US)
35AQI (US)
62AQI (US)
27AQI (US)
38AQI (US)
35AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
39AQI (US)
38AQI (US)
43AQI (US)
44AQI (US)
39AQI (US)
45AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
37AQI (US)
28AQI (US)
45AQI (US)
41AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
28AQI (US)
52AQI (US)
39AQI (US)
31AQI (US)
50AQI (US)
39AQI (US)
32AQI (US)
23AQI (US)
45AQI (US)
47AQI (US)
54AQI (US)
40AQI (US)
49AQI (US)
39AQI (US)
27AQI (US)
46AQI (US)
51AQI (US)
54AQI (US)
36AQI (US)
53AQI (US)
47AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
42AQI (US)
25AQI (US)
33AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
37AQI (US)
38AQI (US)
42AQI (US)
36AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
17AQI (US)
21AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
47AQI (US)
49AQI (US)
18AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
25AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
31AQI (US)
43AQI (US)
23AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
26AQI (US)
31AQI (US)
37AQI (US)
46AQI (US)
35AQI (US)
43AQI (US)
44AQI (US)
47AQI (US)
46AQI (US)
50AQI (US)
50AQI (US)
72AQI (US)
51AQI (US)
48AQI (US)
47AQI (US)
42AQI (US)
49AQI (US)
50AQI (US)
45AQI (US)
42AQI (US)
46AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
23AQI (US)
12AQI (US)
16AQI (US)
28AQI (US)
41AQI (US)
51AQI (US)
39AQI (US)
38AQI (US)
33AQI (US)
35AQI (US)
35AQI (US)
26AQI (US)
31AQI (US)
53AQI (US)
49AQI (US)
31AQI (US)
26AQI (US)
33AQI (US)
36AQI (US)
29AQI (US)
40AQI (US)
40AQI (US)
33AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
42AQI (US)
30AQI (US)
25AQI (US)
31AQI (US)
37AQI (US)
28AQI (US)
18AQI (US)
38AQI (US)
32AQI (US)
35AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
42AQI (US)
27AQI (US)
55AQI (US)
29AQI (US)
33AQI (US)
29AQI (US)
41AQI (US)
37AQI (US)
39AQI (US)
35AQI (US)
41AQI (US)
39AQI (US)
29AQI (US)
40AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
Số ngày
202636AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 241AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 429AQI (US)
202536AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 843AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 929AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 2 năm qua
East Las Vegas's hàng năm 2026 AQI (US) (36) cho thấy sự thay đổi trung bình của 0% (Không thay đổi AQI (US)) so với các năm trước: 2025 (36).