Phân tích chất lượng không khí lịch sử Centennial HS, Gresham, Oregon, United States
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 10
Centennial HS, Gresham, Oregon, United States
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (31st October):
Vào ngày này, AQI trong 1 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 56 trong phạm vi Vừa phải chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 30th Sep - 1st Oct 2026
Centennial HS, Gresham, Oregon, United States
6 AM30th Sep 2026
7 PM
5 AM1st Oct 2026
54AQI
18AQI
56AQI
18AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Centennial HS đã đạt điểm cao nhất là 56 vào lúc 10 PM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 18, được ghi nhận vào lúc 7 PM trong khoảng Đêm giữa 30th Sep và 1st Oct 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Sep - Oct 2026
Centennial HS, Gresham, Oregon, United States
15°C13/19°C
15°C12/19°C
15°C12/20°C
16°C11/23°C
15°C14/17°C
17°C12/22°C
19°C10/28°C
21°C13/31°C
19°C13/25°C
15°C10/21°C
16°C11/21°C
13°C10/17°C
15°C11/21°C
14°C11/16°C
19°C11/27°C
19°C13/27°C
18°C12/24°C
17°C11/24°C
18°C11/27°C
17°C12/24°C
16°C12/22°C
16°C11/22°C
15°C10/21°C
14°C10/18°C
13°C8/20°C
15°C9/23°C
14°C9/21°C
14°C11/18°C
17°C14/22°C
17°C10/26°C
49AQI
37AQI
47AQI
34AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Centennial HS, Gresham, Oregon, United States
82%
221
18%
49
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 274 ngày trong năm 2026 (Còn lại 91 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 82%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 82% trong 274 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Centennial HS, Gresham, Oregon, United States
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
28AQI (US)
18AQI (US)
27AQI (US)
12AQI (US)
20AQI (US)
28AQI (US)
11AQI (US)
11AQI (US)
14AQI (US)
49AQI (US)
48AQI (US)
43AQI (US)
60AQI (US)
61AQI (US)
41AQI (US)
17AQI (US)
20AQI (US)
26AQI (US)
20AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
48AQI (US)
54AQI (US)
48AQI (US)
45AQI (US)
46AQI (US)
44AQI (US)
47AQI (US)
52AQI (US)
49AQI (US)
45AQI (US)
48AQI (US)
49AQI (US)
49AQI (US)
48AQI (US)
47AQI (US)
39AQI (US)
40AQI (US)
46AQI (US)
46AQI (US)
46AQI (US)
40AQI (US)
42AQI (US)
48AQI (US)
48AQI (US)
39AQI (US)
44AQI (US)
46AQI (US)
40AQI (US)
41AQI (US)
38AQI (US)
34AQI (US)
37AQI (US)
40AQI (US)
46AQI (US)
41AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
39AQI (US)
40AQI (US)
55AQI (US)
46AQI (US)
46AQI (US)
41AQI (US)
38AQI (US)
40AQI (US)
40AQI (US)
40AQI (US)
35AQI (US)
43AQI (US)
42AQI (US)
40AQI (US)
35AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
37AQI (US)
37AQI (US)
37AQI (US)
39AQI (US)
37AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
31AQI (US)
31AQI (US)
26AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
34AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
47AQI (US)
52AQI (US)
58AQI (US)
57AQI (US)
55AQI (US)
50AQI (US)
41AQI (US)
49AQI (US)
49AQI (US)
47AQI (US)
43AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
59AQI (US)
54AQI (US)
46AQI (US)
47AQI (US)
55AQI (US)
56AQI (US)
48AQI (US)
58AQI (US)
61AQI (US)
61AQI (US)
54AQI (US)
51AQI (US)
50AQI (US)
62AQI (US)
50AQI (US)
47AQI (US)
54AQI (US)
62AQI (US)
71AQI (US)
72AQI (US)
72AQI (US)
53AQI (US)
47AQI (US)
83AQI (US)
63AQI (US)
58AQI (US)
62AQI (US)
63AQI (US)
46AQI (US)
63AQI (US)
56AQI (US)
53AQI (US)
51AQI (US)
46AQI (US)
50AQI (US)
44AQI (US)
63AQI (US)
55AQI (US)
41AQI (US)
52AQI (US)
61AQI (US)
63AQI (US)
65AQI (US)
61AQI (US)
64AQI (US)
62AQI (US)
63AQI (US)
54AQI (US)
52AQI (US)
41AQI (US)
35AQI (US)
49AQI (US)
36AQI (US)
42AQI (US)
50AQI (US)
48AQI (US)
48AQI (US)
52AQI (US)
36AQI (US)
27AQI (US)
46AQI (US)
38AQI (US)
43AQI (US)
48AQI (US)
45AQI (US)
46AQI (US)
46AQI (US)
54AQI (US)
50AQI (US)
59AQI (US)
44AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
44AQI (US)
45AQI (US)
29AQI (US)
35AQI (US)
43AQI (US)
37AQI (US)
28AQI (US)
36AQI (US)
26AQI (US)
41AQI (US)
58AQI (US)
44AQI (US)
Số ngày
202639AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 858AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 626AQI (US)
202527AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1140AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 517AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 2 năm qua
Centennial HS's hàng năm 2026 AQI (US) (39) cho thấy sự thay đổi trung bình của 44.4% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2025 (27).