Phân tích chất lượng không khí lịch sử KAGEM MINING, Luanshya, Copperbelt, Zambia
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 6
KAGEM MINING, Luanshya, Copperbelt, Zambia
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (3rd June):
Vào ngày này, AQI trong 3 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 63 trong phạm vi Vừa phải chất lượng không khí vào cùng ngày.
Tải xuống dữ liệu hàng năm 2024
Báo cáo chất lượng không khí toàn cầu

Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 3rd Jun - 4th Jun 2026
KAGEM MINING, Luanshya, Copperbelt, Zambia
6 AM3rd Jun 2026
5 PM
5 AM4th Jun 2026
98AQI
38AQI
83AQI
33AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của KAGEM MINING đã đạt điểm cao nhất là 98 vào lúc 9 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 33, được ghi nhận vào lúc 5 AM trong khoảng Đêm giữa 3rd Jun và 4th Jun 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : May - Jun 2026
KAGEM MINING, Luanshya, Copperbelt, Zambia
22°C15/30°C
23°C16/31°C
22°C16/30°C
22°C15/30°C
23°C18/29°C
22°C16/30°C
21°C15/30°C
20°C14/29°C
20°C14/28°C
20°C13/28°C
20°C13/27°C
18°C13/26°C
20°C13/27°C
20°C14/28°C
20°C13/28°C
19°C13/27°C
18°C12/27°C
19°C12/28°C
19°C13/28°C
20°C13/28°C
19°C12/27°C
18°C12/26°C
18°C11/27°C
18°C11/27°C
18°C11/27°C
18°C11/27°C
18°C11/27°C
18°C11/28°C
19°C12/28°C
20°C13/28°C
63AQI
42AQI
69AQI
55AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
KAGEM MINING, Luanshya, Copperbelt, Zambia
85%
128
15%
23
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 155 ngày trong năm 2026 (Còn lại 210 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 85%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 85% trong 155 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
KAGEM MINING, Luanshya, Copperbelt, Zambia
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
42AQI (US)
37AQI (US)
36AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
38AQI (US)
43AQI (US)
24AQI (US)
32AQI (US)
24AQI (US)
15AQI (US)
13AQI (US)
16AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
16AQI (US)
16AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
15AQI (US)
20AQI (US)
28AQI (US)
46AQI (US)
43AQI (US)
46AQI (US)
44AQI (US)
43AQI (US)
45AQI (US)
49AQI (US)
53AQI (US)
47AQI (US)
37AQI (US)
50AQI (US)
45AQI (US)
48AQI (US)
49AQI (US)
41AQI (US)
35AQI (US)
38AQI (US)
36AQI (US)
41AQI (US)
43AQI (US)
44AQI (US)
55AQI (US)
39AQI (US)
39AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
40AQI (US)
48AQI (US)
52AQI (US)
40AQI (US)
31AQI (US)
41AQI (US)
46AQI (US)
36AQI (US)
28AQI (US)
45AQI (US)
44AQI (US)
40AQI (US)
28AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
28AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
38AQI (US)
30AQI (US)
17AQI (US)
26AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
35AQI (US)
41AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
39AQI (US)
39AQI (US)
49AQI (US)
40AQI (US)
46AQI (US)
40AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
30AQI (US)
42AQI (US)
57AQI (US)
34AQI (US)
15AQI (US)
22AQI (US)
34AQI (US)
39AQI (US)
40AQI (US)
48AQI (US)
36AQI (US)
35AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
23AQI (US)
34AQI (US)
31AQI (US)
33AQI (US)
23AQI (US)
36AQI (US)
41AQI (US)
35AQI (US)
38AQI (US)
31AQI (US)
23AQI (US)
28AQI (US)
36AQI (US)
35AQI (US)
33AQI (US)
38AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
31AQI (US)
37AQI (US)
38AQI (US)
44AQI (US)
37AQI (US)
51AQI (US)
47AQI (US)
66AQI (US)
62AQI (US)
79AQI (US)
92AQI (US)
59AQI (US)
55AQI (US)
62AQI (US)
61AQI (US)
59AQI (US)
65AQI (US)
68AQI (US)
79AQI (US)
77AQI (US)
78AQI (US)
68AQI (US)
51AQI (US)
48AQI (US)
65AQI (US)
63AQI (US)
31AQI (US)
41AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
53AQI (US)
59AQI (US)
Số ngày
202638AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 659AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 131AQI (US)
202556AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 175AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1240AQI (US)
202445AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1275AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 421AQI (US)
202389AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1299AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 228AQI (US)
2022392AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12500AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 10238AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
KAGEM MINING's hàng năm 2026 AQI (US) (38) cho thấy sự thay đổi trung bình của -48.8% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2022 (392), 2023 (89), 2024 (45), 2025 (56).