Phân tích chất lượng không khí lịch sử Avenue Bouganvillea Station 1, New Delhi, Delhi, India
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Avenue Bouganvillea Station 1, New Delhi, Delhi, India
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (13th July):
Vào ngày này, AQI trong 1 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 151 trong phạm vi Không lành mạnh chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 12th Jul - 13th Jul 2026
Avenue Bouganvillea Station 1, New Delhi, Delhi, India
5 AM12th Jul 2026
7 PM
4 AM13th Jul 2026
421AQI
93AQI
466AQI
152AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Avenue Bouganvillea Station 1 đã đạt điểm cao nhất là 466 vào lúc 12 AM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 93, được ghi nhận vào lúc 9 AM trong khoảng Ngày giữa 12th Jul và 13th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Avenue Bouganvillea Station 1, New Delhi, Delhi, India
37°C33/41°C
35°C31/42°C
35°C32/41°C
36°C32/41°C
36°C32/40°C
37°C32/41°C
37°C33/41°C
37°C34/42°C
36°C33/41°C
37°C33/42°C
37°C34/41°C
38°C33/42°C
38°C34/43°C
40°C36/44°C
40°C37/44°C
41°C37/45°C
40°C36/44°C
36°C29/42°C
35°C33/38°C
37°C34/40°C
37°C35/42°C
39°C36/43°C
38°C35/40°C
35°C31/39°C
31°C28/33°C
28°C25/32°C
32°C28/37°C
36°C31/40°C
37°C33/41°C
38°C33/41°C
126AQI
85AQI
126AQI
111AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Avenue Bouganvillea Station 1, New Delhi, Delhi, India
17%
33
41%
80
23%
44
11%
22
8%
15
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 194 ngày trong năm 2026 (Còn lại 171 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 0%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Cực kỳ
Vào năm 2026, 0% trong 194 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và nguy cơ vấn đề sức khỏe là Cực kỳ, có thể gây ra các vấn đề về hô hấp, bệnh tim, da và căng thẳng, đặc biệt đối với trẻ em, người già và những người có tình trạng sức khỏe sẵn có.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Avenue Bouganvillea Station 1, New Delhi, Delhi, India
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
313AQI (US)
183AQI (US)
218AQI (US)
232AQI (US)
205AQI (US)
255AQI (US)
214AQI (US)
249AQI (US)
359AQI (US)
283AQI (US)
243AQI (US)
313AQI (US)
440AQI (US)
409AQI (US)
416AQI (US)
376AQI (US)
528AQI (US)
443AQI (US)
439AQI (US)
373AQI (US)
319AQI (US)
308AQI (US)
258AQI (US)
155AQI (US)
181AQI (US)
219AQI (US)
284AQI (US)
221AQI (US)
220AQI (US)
242AQI (US)
349AQI (US)
199AQI (US)
242AQI (US)
237AQI (US)
382AQI (US)
200AQI (US)
210AQI (US)
191AQI (US)
193AQI (US)
220AQI (US)
207AQI (US)
253AQI (US)
174AQI (US)
172AQI (US)
213AQI (US)
198AQI (US)
176AQI (US)
148AQI (US)
194AQI (US)
194AQI (US)
186AQI (US)
195AQI (US)
203AQI (US)
176AQI (US)
190AQI (US)
179AQI (US)
170AQI (US)
160AQI (US)
157AQI (US)
154AQI (US)
184AQI (US)
187AQI (US)
166AQI (US)
158AQI (US)
159AQI (US)
191AQI (US)
198AQI (US)
181AQI (US)
188AQI (US)
180AQI (US)
158AQI (US)
173AQI (US)
141AQI (US)
113AQI (US)
111AQI (US)
153AQI (US)
176AQI (US)
157AQI (US)
168AQI (US)
145AQI (US)
168AQI (US)
129AQI (US)
164AQI (US)
151AQI (US)
138AQI (US)
125AQI (US)
121AQI (US)
138AQI (US)
119AQI (US)
102AQI (US)
106AQI (US)
128AQI (US)
112AQI (US)
128AQI (US)
112AQI (US)
106AQI (US)
114AQI (US)
116AQI (US)
111AQI (US)
122AQI (US)
106AQI (US)
112AQI (US)
105AQI (US)
115AQI (US)
126AQI (US)
145AQI (US)
133AQI (US)
120AQI (US)
150AQI (US)
120AQI (US)
114AQI (US)
127AQI (US)
105AQI (US)
132AQI (US)
139AQI (US)
132AQI (US)
129AQI (US)
90AQI (US)
92AQI (US)
110AQI (US)
106AQI (US)
140AQI (US)
121AQI (US)
72AQI (US)
103AQI (US)
150AQI (US)
109AQI (US)
117AQI (US)
124AQI (US)
140AQI (US)
142AQI (US)
150AQI (US)
145AQI (US)
104AQI (US)
89AQI (US)
130AQI (US)
115AQI (US)
104AQI (US)
83AQI (US)
79AQI (US)
68AQI (US)
81AQI (US)
83AQI (US)
80AQI (US)
72AQI (US)
101AQI (US)
108AQI (US)
130AQI (US)
85AQI (US)
83AQI (US)
95AQI (US)
105AQI (US)
110AQI (US)
135AQI (US)
106AQI (US)
103AQI (US)
115AQI (US)
74AQI (US)
80AQI (US)
80AQI (US)
74AQI (US)
87AQI (US)
83AQI (US)
87AQI (US)
107AQI (US)
70AQI (US)
101AQI (US)
78AQI (US)
96AQI (US)
79AQI (US)
102AQI (US)
74AQI (US)
65AQI (US)
100AQI (US)
93AQI (US)
103AQI (US)
77AQI (US)
101AQI (US)
110AQI (US)
86AQI (US)
89AQI (US)
121AQI (US)
112AQI (US)
137AQI (US)
156AQI (US)
150AQI (US)
130AQI (US)
130AQI (US)
142AQI (US)
72AQI (US)
105AQI (US)
103AQI (US)
173AQI (US)
151AQI (US)
298AQI (US)
201AQI (US)
155AQI (US)
119AQI (US)
107AQI (US)
92AQI (US)
129AQI (US)
Số ngày
2026160AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1298AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 692AQI (US)
2025397AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12397AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 12397AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 2 năm qua
Avenue Bouganvillea Station 1's hàng năm 2026 AQI (US) (160) cho thấy sự thay đổi trung bình của -59.6% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2025 (397).