Phân tích chất lượng không khí lịch sử Delhi Gymkhana Club, New Delhi, Delhi, India
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Delhi Gymkhana Club, New Delhi, Delhi, India
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (13th July):
Vào ngày này, AQI trong 4 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 140 trong phạm vi Kém chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 12th Jul - 13th Jul 2026
Delhi Gymkhana Club, New Delhi, Delhi, India
5 AM12th Jul 2026
7 PM
4 AM13th Jul 2026
377AQI
84AQI
360AQI
138AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Delhi Gymkhana Club đã đạt điểm cao nhất là 377 vào lúc 7 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 84, được ghi nhận vào lúc 9 AM trong khoảng Ngày giữa 12th Jul và 13th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Delhi Gymkhana Club, New Delhi, Delhi, India
37°C33/41°C
36°C32/42°C
36°C32/41°C
36°C32/41°C
37°C33/41°C
37°C32/41°C
37°C34/42°C
38°C34/42°C
36°C33/41°C
37°C33/42°C
38°C35/41°C
38°C34/42°C
39°C35/43°C
40°C37/44°C
41°C38/44°C
41°C38/45°C
41°C37/44°C
37°C29/42°C
35°C33/37°C
37°C34/40°C
38°C35/42°C
39°C36/43°C
37°C34/40°C
35°C32/39°C
31°C28/34°C
27°C25/30°C
30°C27/36°C
36°C31/40°C
37°C32/41°C
38°C34/41°C
109AQI
85AQI
113AQI
106AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Delhi Gymkhana Club, New Delhi, Delhi, India
22%
43
42%
82
18%
35
14%
27
4%
7
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 194 ngày trong năm 2026 (Còn lại 171 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 0%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Cực kỳ
Vào năm 2026, 0% trong 194 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và nguy cơ vấn đề sức khỏe là Cực kỳ, có thể gây ra các vấn đề về hô hấp, bệnh tim, da và căng thẳng, đặc biệt đối với trẻ em, người già và những người có tình trạng sức khỏe sẵn có.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Delhi Gymkhana Club, New Delhi, Delhi, India
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
282AQI (US)
177AQI (US)
201AQI (US)
203AQI (US)
194AQI (US)
240AQI (US)
206AQI (US)
218AQI (US)
288AQI (US)
257AQI (US)
230AQI (US)
241AQI (US)
340AQI (US)
325AQI (US)
293AQI (US)
290AQI (US)
421AQI (US)
405AQI (US)
371AQI (US)
307AQI (US)
271AQI (US)
258AQI (US)
233AQI (US)
148AQI (US)
171AQI (US)
203AQI (US)
276AQI (US)
203AQI (US)
201AQI (US)
235AQI (US)
311AQI (US)
182AQI (US)
215AQI (US)
217AQI (US)
270AQI (US)
206AQI (US)
194AQI (US)
188AQI (US)
171AQI (US)
203AQI (US)
208AQI (US)
219AQI (US)
158AQI (US)
169AQI (US)
197AQI (US)
178AQI (US)
182AQI (US)
157AQI (US)
178AQI (US)
183AQI (US)
182AQI (US)
187AQI (US)
179AQI (US)
168AQI (US)
178AQI (US)
168AQI (US)
156AQI (US)
150AQI (US)
152AQI (US)
154AQI (US)
168AQI (US)
164AQI (US)
149AQI (US)
145AQI (US)
155AQI (US)
178AQI (US)
160AQI (US)
173AQI (US)
178AQI (US)
155AQI (US)
143AQI (US)
142AQI (US)
135AQI (US)
112AQI (US)
111AQI (US)
144AQI (US)
164AQI (US)
146AQI (US)
149AQI (US)
148AQI (US)
145AQI (US)
138AQI (US)
153AQI (US)
148AQI (US)
135AQI (US)
121AQI (US)
129AQI (US)
140AQI (US)
109AQI (US)
105AQI (US)
105AQI (US)
139AQI (US)
110AQI (US)
111AQI (US)
113AQI (US)
94AQI (US)
114AQI (US)
109AQI (US)
116AQI (US)
108AQI (US)
93AQI (US)
102AQI (US)
98AQI (US)
109AQI (US)
120AQI (US)
134AQI (US)
136AQI (US)
113AQI (US)
145AQI (US)
107AQI (US)
107AQI (US)
124AQI (US)
94AQI (US)
132AQI (US)
125AQI (US)
121AQI (US)
120AQI (US)
85AQI (US)
89AQI (US)
108AQI (US)
110AQI (US)
146AQI (US)
118AQI (US)
67AQI (US)
101AQI (US)
134AQI (US)
104AQI (US)
118AQI (US)
128AQI (US)
136AQI (US)
145AQI (US)
146AQI (US)
143AQI (US)
99AQI (US)
88AQI (US)
122AQI (US)
111AQI (US)
95AQI (US)
80AQI (US)
77AQI (US)
64AQI (US)
73AQI (US)
88AQI (US)
86AQI (US)
70AQI (US)
104AQI (US)
109AQI (US)
128AQI (US)
78AQI (US)
81AQI (US)
91AQI (US)
105AQI (US)
111AQI (US)
132AQI (US)
108AQI (US)
104AQI (US)
114AQI (US)
68AQI (US)
76AQI (US)
76AQI (US)
72AQI (US)
85AQI (US)
81AQI (US)
97AQI (US)
110AQI (US)
65AQI (US)
90AQI (US)
84AQI (US)
101AQI (US)
76AQI (US)
96AQI (US)
70AQI (US)
59AQI (US)
96AQI (US)
78AQI (US)
89AQI (US)
70AQI (US)
101AQI (US)
113AQI (US)
85AQI (US)
95AQI (US)
116AQI (US)
99AQI (US)
140AQI (US)
150AQI (US)
143AQI (US)
120AQI (US)
112AQI (US)
119AQI (US)
62AQI (US)
88AQI (US)
103AQI (US)
167AQI (US)
140AQI (US)
258AQI (US)
186AQI (US)
145AQI (US)
113AQI (US)
105AQI (US)
90AQI (US)
120AQI (US)
Số ngày
2026147AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1258AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 690AQI (US)
2025176AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12373AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 782AQI (US)
2023156AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 11264AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 7100AQI (US)
2022159AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12217AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 884AQI (US)
2021161AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1273AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 990AQI (US)
2020163AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12261AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 893AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 6 năm qua
Delhi Gymkhana Club's hàng năm 2026 AQI (US) (147) cho thấy sự thay đổi trung bình của -9.6% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (163), 2021 (161), 2022 (159), 2023 (156), 2025 (176).