Phân tích chất lượng không khí lịch sử Doddanekundi, Bangalore, Karnataka, India
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 8
Doddanekundi, Bangalore, Karnataka, India
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (14th August):
Vào ngày này, AQI trong 3 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 62 trong phạm vi Vừa phải chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 13th Aug - 14th Aug 2026
Doddanekundi, Bangalore, Karnataka, India
6 AM13th Aug 2026
6 PM
5 AM14th Aug 2026
78AQI
56AQI
67AQI
58AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Doddanekundi đã đạt điểm cao nhất là 78 vào lúc 8 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 56, được ghi nhận vào lúc 6 PM trong khoảng Ngày giữa 13th Aug và 14th Aug 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jul - Aug 2026
Doddanekundi, Bangalore, Karnataka, India
26°C21/32°C
24°C21/31°C
24°C20/30°C
23°C20/28°C
25°C20/30°C
25°C20/30°C
25°C21/29°C
25°C21/31°C
25°C20/31°C
25°C20/31°C
25°C20/31°C
24°C20/30°C
24°C21/29°C
24°C21/29°C
24°C21/28°C
24°C20/29°C
24°C20/28°C
24°C21/28°C
24°C20/28°C
24°C21/28°C
24°C21/28°C
23°C21/28°C
23°C20/27°C
23°C20/28°C
24°C20/29°C
24°C20/30°C
25°C20/30°C
25°C20/31°C
24°C20/29°C
24°C20/29°C
69AQI
54AQI
67AQI
54AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Doddanekundi, Bangalore, Karnataka, India
7%
16
42%
96
46%
103
5%
11
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 226 ngày trong năm 2026 (Còn lại 139 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 7%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Cực kỳ
Vào năm 2026, 7% trong 226 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và nguy cơ vấn đề sức khỏe là Cực kỳ, có thể gây ra các vấn đề về hô hấp, bệnh tim, da và căng thẳng, đặc biệt đối với trẻ em, người già và những người có tình trạng sức khỏe sẵn có.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Doddanekundi, Bangalore, Karnataka, India
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
161AQI (US)
144AQI (US)
154AQI (US)
150AQI (US)
146AQI (US)
163AQI (US)
136AQI (US)
130AQI (US)
132AQI (US)
141AQI (US)
119AQI (US)
127AQI (US)
125AQI (US)
120AQI (US)
117AQI (US)
151AQI (US)
146AQI (US)
127AQI (US)
139AQI (US)
127AQI (US)
142AQI (US)
109AQI (US)
124AQI (US)
145AQI (US)
120AQI (US)
81AQI (US)
116AQI (US)
148AQI (US)
159AQI (US)
143AQI (US)
115AQI (US)
133AQI (US)
148AQI (US)
148AQI (US)
105AQI (US)
105AQI (US)
107AQI (US)
120AQI (US)
152AQI (US)
152AQI (US)
139AQI (US)
135AQI (US)
108AQI (US)
96AQI (US)
102AQI (US)
146AQI (US)
158AQI (US)
153AQI (US)
128AQI (US)
126AQI (US)
107AQI (US)
99AQI (US)
90AQI (US)
100AQI (US)
106AQI (US)
134AQI (US)
130AQI (US)
139AQI (US)
148AQI (US)
151AQI (US)
148AQI (US)
142AQI (US)
144AQI (US)
140AQI (US)
143AQI (US)
147AQI (US)
146AQI (US)
152AQI (US)
121AQI (US)
84AQI (US)
113AQI (US)
134AQI (US)
142AQI (US)
133AQI (US)
138AQI (US)
128AQI (US)
134AQI (US)
97AQI (US)
106AQI (US)
115AQI (US)
137AQI (US)
122AQI (US)
138AQI (US)
124AQI (US)
128AQI (US)
121AQI (US)
140AQI (US)
127AQI (US)
123AQI (US)
126AQI (US)
115AQI (US)
104AQI (US)
121AQI (US)
116AQI (US)
111AQI (US)
93AQI (US)
71AQI (US)
69AQI (US)
95AQI (US)
101AQI (US)
110AQI (US)
116AQI (US)
105AQI (US)
110AQI (US)
109AQI (US)
116AQI (US)
110AQI (US)
110AQI (US)
106AQI (US)
110AQI (US)
95AQI (US)
110AQI (US)
105AQI (US)
105AQI (US)
101AQI (US)
116AQI (US)
117AQI (US)
131AQI (US)
133AQI (US)
119AQI (US)
86AQI (US)
98AQI (US)
92AQI (US)
88AQI (US)
93AQI (US)
103AQI (US)
104AQI (US)
70AQI (US)
54AQI (US)
60AQI (US)
85AQI (US)
89AQI (US)
104AQI (US)
100AQI (US)
113AQI (US)
135AQI (US)
115AQI (US)
96AQI (US)
78AQI (US)
50AQI (US)
66AQI (US)
61AQI (US)
68AQI (US)
82AQI (US)
85AQI (US)
96AQI (US)
82AQI (US)
83AQI (US)
71AQI (US)
66AQI (US)
57AQI (US)
62AQI (US)
72AQI (US)
67AQI (US)
46AQI (US)
49AQI (US)
44AQI (US)
44AQI (US)
37AQI (US)
38AQI (US)
54AQI (US)
56AQI (US)
61AQI (US)
58AQI (US)
63AQI (US)
69AQI (US)
65AQI (US)
73AQI (US)
72AQI (US)
79AQI (US)
90AQI (US)
59AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
46AQI (US)
49AQI (US)
62AQI (US)
65AQI (US)
52AQI (US)
45AQI (US)
41AQI (US)
39AQI (US)
39AQI (US)
52AQI (US)
48AQI (US)
58AQI (US)
58AQI (US)
56AQI (US)
54AQI (US)
53AQI (US)
70AQI (US)
63AQI (US)
61AQI (US)
68AQI (US)
63AQI (US)
59AQI (US)
78AQI (US)
59AQI (US)
64AQI (US)
59AQI (US)
53AQI (US)
57AQI (US)
55AQI (US)
58AQI (US)
54AQI (US)
53AQI (US)
54AQI (US)
58AQI (US)
51AQI (US)
62AQI (US)
59AQI (US)
53AQI (US)
55AQI (US)
52AQI (US)
59AQI (US)
56AQI (US)
65AQI (US)
70AQI (US)
62AQI (US)
60AQI (US)
59AQI (US)
60AQI (US)
58AQI (US)
63AQI (US)
61AQI (US)
62AQI (US)
134AQI (US)
126AQI (US)
130AQI (US)
108AQI (US)
85AQI (US)
56AQI (US)
57AQI (US)
60AQI (US)
Số ngày
202697AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1134AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 656AQI (US)
202590AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12147AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 858AQI (US)
202482AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 3129AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 754AQI (US)
2023107AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1140AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1128AQI (US)
2022116AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 10212AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1195AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
Doddanekundi's hàng năm 2026 AQI (US) (97) cho thấy sự thay đổi trung bình của 0.08% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2022 (116), 2023 (107), 2024 (82), 2025 (90).