Phân tích chất lượng không khí lịch sử Nobel Residency, Bangalore, Karnataka, India
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 8
Nobel Residency, Bangalore, Karnataka, India
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (16th August):
Vào ngày này, AQI trong 1 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 64 trong phạm vi Vừa phải chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 15th Aug - 16th Aug 2026
Nobel Residency, Bangalore, Karnataka, India
6 AM15th Aug 2026
6 PM
5 AM16th Aug 2026
62AQI
50AQI
80AQI
53AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Nobel Residency đã đạt điểm cao nhất là 80 vào lúc 11 PM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 50, được ghi nhận vào lúc 4 PM trong khoảng Ngày giữa 15th Aug và 16th Aug 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jul - Aug 2026
Nobel Residency, Bangalore, Karnataka, India
24°C20/30°C
23°C20/28°C
25°C20/30°C
25°C20/30°C
25°C21/29°C
25°C21/31°C
25°C20/31°C
25°C20/31°C
25°C20/31°C
24°C20/30°C
24°C21/29°C
24°C21/29°C
24°C21/28°C
24°C20/29°C
24°C20/28°C
24°C21/28°C
24°C20/28°C
24°C21/28°C
24°C21/28°C
23°C21/28°C
23°C20/27°C
23°C20/28°C
24°C20/29°C
24°C20/30°C
25°C20/30°C
25°C20/31°C
24°C20/29°C
24°C20/29°C
24°C20/29°C
25°C20/30°C
83AQI
58AQI
74AQI
66AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Nobel Residency, Bangalore, Karnataka, India
4%
8
44%
89
41%
82
11%
22
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 228 ngày trong năm 2026 (Còn lại 137 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 4%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Cực kỳ
Vào năm 2026, 4% trong 228 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và nguy cơ vấn đề sức khỏe là Cực kỳ, có thể gây ra các vấn đề về hô hấp, bệnh tim, da và căng thẳng, đặc biệt đối với trẻ em, người già và những người có tình trạng sức khỏe sẵn có.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Nobel Residency, Bangalore, Karnataka, India
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
172AQI (US)
155AQI (US)
155AQI (US)
152AQI (US)
151AQI (US)
170AQI (US)
140AQI (US)
133AQI (US)
136AQI (US)
146AQI (US)
122AQI (US)
128AQI (US)
131AQI (US)
138AQI (US)
134AQI (US)
159AQI (US)
164AQI (US)
144AQI (US)
156AQI (US)
146AQI (US)
147AQI (US)
113AQI (US)
135AQI (US)
150AQI (US)
115AQI (US)
89AQI (US)
142AQI (US)
158AQI (US)
166AQI (US)
158AQI (US)
124AQI (US)
143AQI (US)
155AQI (US)
160AQI (US)
108AQI (US)
114AQI (US)
118AQI (US)
127AQI (US)
159AQI (US)
164AQI (US)
148AQI (US)
143AQI (US)
118AQI (US)
110AQI (US)
116AQI (US)
157AQI (US)
168AQI (US)
152AQI (US)
152AQI (US)
145AQI (US)
148AQI (US)
146AQI (US)
147AQI (US)
153AQI (US)
147AQI (US)
159AQI (US)
126AQI (US)
95AQI (US)
122AQI (US)
137AQI (US)
140AQI (US)
140AQI (US)
138AQI (US)
135AQI (US)
143AQI (US)
100AQI (US)
116AQI (US)
123AQI (US)
143AQI (US)
123AQI (US)
146AQI (US)
132AQI (US)
133AQI (US)
124AQI (US)
143AQI (US)
130AQI (US)
128AQI (US)
137AQI (US)
118AQI (US)
108AQI (US)
112AQI (US)
113AQI (US)
110AQI (US)
93AQI (US)
73AQI (US)
71AQI (US)
89AQI (US)
111AQI (US)
109AQI (US)
117AQI (US)
108AQI (US)
117AQI (US)
112AQI (US)
112AQI (US)
111AQI (US)
102AQI (US)
105AQI (US)
106AQI (US)
109AQI (US)
105AQI (US)
114AQI (US)
123AQI (US)
118AQI (US)
89AQI (US)
97AQI (US)
95AQI (US)
95AQI (US)
97AQI (US)
105AQI (US)
102AQI (US)
80AQI (US)
60AQI (US)
63AQI (US)
99AQI (US)
94AQI (US)
108AQI (US)
105AQI (US)
112AQI (US)
128AQI (US)
108AQI (US)
87AQI (US)
92AQI (US)
82AQI (US)
74AQI (US)
65AQI (US)
66AQI (US)
77AQI (US)
85AQI (US)
70AQI (US)
50AQI (US)
56AQI (US)
57AQI (US)
51AQI (US)
45AQI (US)
46AQI (US)
58AQI (US)
73AQI (US)
69AQI (US)
62AQI (US)
72AQI (US)
82AQI (US)
80AQI (US)
79AQI (US)
78AQI (US)
101AQI (US)
98AQI (US)
64AQI (US)
41AQI (US)
48AQI (US)
58AQI (US)
62AQI (US)
77AQI (US)
74AQI (US)
56AQI (US)
54AQI (US)
50AQI (US)
46AQI (US)
48AQI (US)
65AQI (US)
59AQI (US)
62AQI (US)
65AQI (US)
60AQI (US)
64AQI (US)
59AQI (US)
77AQI (US)
79AQI (US)
72AQI (US)
75AQI (US)
70AQI (US)
68AQI (US)
86AQI (US)
74AQI (US)
74AQI (US)
68AQI (US)
70AQI (US)
64AQI (US)
64AQI (US)
69AQI (US)
61AQI (US)
61AQI (US)
65AQI (US)
68AQI (US)
62AQI (US)
71AQI (US)
66AQI (US)
62AQI (US)
62AQI (US)
62AQI (US)
72AQI (US)
63AQI (US)
74AQI (US)
79AQI (US)
74AQI (US)
73AQI (US)
68AQI (US)
73AQI (US)
73AQI (US)
72AQI (US)
59AQI (US)
64AQI (US)
143AQI (US)
138AQI (US)
136AQI (US)
107AQI (US)
91AQI (US)
66AQI (US)
66AQI (US)
69AQI (US)
Số ngày
2026103AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1143AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 766AQI (US)
2025127AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12152AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1071AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 2 năm qua
Nobel Residency's hàng năm 2026 AQI (US) (103) cho thấy sự thay đổi trung bình của -18.8% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2025 (127).