Phân tích chất lượng không khí lịch sử Sulacin, Miedzyrzecz, Lubuskie, Poland
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Sulacin, Miedzyrzecz, Lubuskie, Poland
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (13th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 3rd cao nhất với AQI tại 28 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2024 và 2022 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 13th Jul - 14th Jul 2026
Sulacin, Miedzyrzecz, Lubuskie, Poland
4 AM13th Jul 2026
9 PM
3 AM14th Jul 2026
36AQI
20AQI
30AQI
24AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Sulacin đã đạt điểm cao nhất là 36 vào lúc 1 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 20, được ghi nhận vào lúc 7 AM trong khoảng Ngày giữa 13th Jul và 14th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Sulacin, Miedzyrzecz, Lubuskie, Poland
14°C11/20°C
14°C9/20°C
16°C9/23°C
20°C15/27°C
22°C16/32°C
24°C17/32°C
24°C18/31°C
19°C13/25°C
19°C11/26°C
22°C14/29°C
25°C18/32°C
24°C16/32°C
28°C19/37°C
29°C22/39°C
24°C19/31°C
21°C17/27°C
19°C15/22°C
20°C13/27°C
18°C14/23°C
17°C12/24°C
18°C14/23°C
15°C12/20°C
17°C15/21°C
17°C11/23°C
18°C12/25°C
20°C13/27°C
19°C12/25°C
22°C15/28°C
22°C15/29°C
21°C15/26°C
32AQI
27AQI
30AQI
28AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Sulacin, Miedzyrzecz, Lubuskie, Poland
61%
117
26%
50
12%
23
0.5%
1
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 195 ngày trong năm 2026 (Còn lại 170 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 61%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Vừa phải
Vào năm 2026, 61% trong 195 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và 39% vượt quá giới hạn này. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Vừa phải, đặc biệt đối với những người có vấn đề về hô hấp hoặc tim mạch.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Sulacin, Miedzyrzecz, Lubuskie, Poland
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
54AQI (US)
27AQI (US)
33AQI (US)
39AQI (US)
52AQI (US)
78AQI (US)
91AQI (US)
122AQI (US)
118AQI (US)
80AQI (US)
31AQI (US)
62AQI (US)
92AQI (US)
69AQI (US)
56AQI (US)
105AQI (US)
83AQI (US)
114AQI (US)
112AQI (US)
85AQI (US)
113AQI (US)
149AQI (US)
160AQI (US)
149AQI (US)
144AQI (US)
120AQI (US)
101AQI (US)
96AQI (US)
75AQI (US)
120AQI (US)
108AQI (US)
69AQI (US)
103AQI (US)
93AQI (US)
135AQI (US)
137AQI (US)
133AQI (US)
117AQI (US)
98AQI (US)
111AQI (US)
113AQI (US)
95AQI (US)
58AQI (US)
44AQI (US)
50AQI (US)
35AQI (US)
83AQI (US)
114AQI (US)
115AQI (US)
59AQI (US)
79AQI (US)
70AQI (US)
36AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
52AQI (US)
53AQI (US)
67AQI (US)
81AQI (US)
35AQI (US)
44AQI (US)
48AQI (US)
60AQI (US)
52AQI (US)
71AQI (US)
95AQI (US)
103AQI (US)
84AQI (US)
89AQI (US)
84AQI (US)
35AQI (US)
38AQI (US)
40AQI (US)
52AQI (US)
48AQI (US)
31AQI (US)
51AQI (US)
64AQI (US)
91AQI (US)
80AQI (US)
79AQI (US)
95AQI (US)
73AQI (US)
54AQI (US)
33AQI (US)
43AQI (US)
51AQI (US)
35AQI (US)
35AQI (US)
41AQI (US)
42AQI (US)
45AQI (US)
46AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
48AQI (US)
61AQI (US)
72AQI (US)
56AQI (US)
48AQI (US)
47AQI (US)
37AQI (US)
41AQI (US)
47AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
47AQI (US)
32AQI (US)
15AQI (US)
19AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
34AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
40AQI (US)
19AQI (US)
10AQI (US)
21AQI (US)
49AQI (US)
39AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
38AQI (US)
37AQI (US)
43AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
35AQI (US)
38AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
47AQI (US)
47AQI (US)
40AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
18AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
19AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
38AQI (US)
54AQI (US)
56AQI (US)
57AQI (US)
17AQI (US)
13AQI (US)
20AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
43AQI (US)
70AQI (US)
49AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
19AQI (US)
15AQI (US)
19AQI (US)
24AQI (US)
19AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
92AQI (US)
80AQI (US)
59AQI (US)
37AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
22AQI (US)
Số ngày
202653AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 192AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 722AQI (US)
202546AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 273AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 525AQI (US)
202431AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1144AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 723AQI (US)
202324AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 530AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1017AQI (US)
202229AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 344AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1019AQI (US)
202127AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 238AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1123AQI (US)
202029AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1139AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1020AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Sulacin's hàng năm 2026 AQI (US) (53) cho thấy sự thay đổi trung bình của 78.1% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (29), 2021 (27), 2022 (29), 2023 (24), 2024 (31), 2025 (46).