Phân tích chất lượng không khí lịch sử Gdansk Nowy Port, Gdansk, Pomorskie, Poland
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Gdansk Nowy Port, Gdansk, Pomorskie, Poland
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (13th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 4th cao nhất với AQI tại 27 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025, 2023 và 2022 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 12th Jul - 13th Jul 2026
Gdansk Nowy Port, Gdansk, Pomorskie, Poland
4 AM12th Jul 2026
9 PM
3 AM13th Jul 2026
31AQI
21AQI
28AQI
26AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Gdansk Nowy Port đã đạt điểm cao nhất là 31 vào lúc 6 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 21, được ghi nhận vào lúc 7 AM trong khoảng Ngày giữa 12th Jul và 13th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Gdansk Nowy Port, Gdansk, Pomorskie, Poland
12°C10/15°C
12°C11/14°C
14°C9/18°C
15°C11/18°C
16°C9/21°C
18°C13/22°C
22°C16/27°C
21°C18/25°C
17°C14/21°C
16°C11/20°C
18°C12/23°C
20°C16/24°C
20°C15/25°C
24°C18/30°C
26°C21/32°C
23°C20/26°C
19°C15/21°C
16°C13/17°C
19°C14/23°C
17°C14/18°C
17°C15/20°C
16°C13/19°C
16°C14/19°C
15°C13/16°C
15°C12/17°C
15°C12/18°C
17°C14/19°C
17°C13/20°C
17°C15/20°C
18°C15/20°C
28AQI
23AQI
27AQI
24AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Gdansk Nowy Port, Gdansk, Pomorskie, Poland
65%
124
27%
52
6%
11
2%
4
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 194 ngày trong năm 2026 (Còn lại 171 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 65%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Vừa phải
Vào năm 2026, 65% trong 194 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và 35% vượt quá giới hạn này. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Vừa phải, đặc biệt đối với những người có vấn đề về hô hấp hoặc tim mạch.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Gdansk Nowy Port, Gdansk, Pomorskie, Poland
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
43AQI (US)
13AQI (US)
16AQI (US)
25AQI (US)
35AQI (US)
97AQI (US)
70AQI (US)
79AQI (US)
32AQI (US)
12AQI (US)
13AQI (US)
25AQI (US)
81AQI (US)
86AQI (US)
65AQI (US)
92AQI (US)
96AQI (US)
104AQI (US)
109AQI (US)
151AQI (US)
158AQI (US)
153AQI (US)
73AQI (US)
62AQI (US)
78AQI (US)
72AQI (US)
97AQI (US)
56AQI (US)
36AQI (US)
62AQI (US)
40AQI (US)
69AQI (US)
85AQI (US)
92AQI (US)
66AQI (US)
83AQI (US)
70AQI (US)
80AQI (US)
56AQI (US)
83AQI (US)
140AQI (US)
158AQI (US)
104AQI (US)
47AQI (US)
27AQI (US)
46AQI (US)
63AQI (US)
48AQI (US)
73AQI (US)
36AQI (US)
39AQI (US)
80AQI (US)
29AQI (US)
40AQI (US)
18AQI (US)
32AQI (US)
85AQI (US)
119AQI (US)
123AQI (US)
59AQI (US)
38AQI (US)
76AQI (US)
24AQI (US)
33AQI (US)
83AQI (US)
116AQI (US)
128AQI (US)
116AQI (US)
126AQI (US)
132AQI (US)
84AQI (US)
76AQI (US)
80AQI (US)
65AQI (US)
60AQI (US)
62AQI (US)
69AQI (US)
89AQI (US)
55AQI (US)
31AQI (US)
76AQI (US)
87AQI (US)
87AQI (US)
68AQI (US)
22AQI (US)
33AQI (US)
52AQI (US)
44AQI (US)
51AQI (US)
28AQI (US)
38AQI (US)
60AQI (US)
52AQI (US)
34AQI (US)
22AQI (US)
29AQI (US)
18AQI (US)
15AQI (US)
25AQI (US)
42AQI (US)
42AQI (US)
54AQI (US)
43AQI (US)
44AQI (US)
76AQI (US)
71AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
16AQI (US)
15AQI (US)
38AQI (US)
43AQI (US)
13AQI (US)
13AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
30AQI (US)
37AQI (US)
34AQI (US)
44AQI (US)
51AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
42AQI (US)
50AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
37AQI (US)
48AQI (US)
38AQI (US)
45AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
36AQI (US)
47AQI (US)
42AQI (US)
36AQI (US)
47AQI (US)
47AQI (US)
41AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
33AQI (US)
35AQI (US)
47AQI (US)
29AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
69AQI (US)
71AQI (US)
69AQI (US)
34AQI (US)
36AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
Số ngày
202649AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 271AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 724AQI (US)
202545AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 265AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 530AQI (US)
202443AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 355AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 732AQI (US)
202340AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 950AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1027AQI (US)
202247AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 369AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 816AQI (US)
202143AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1057AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 117AQI (US)
202017AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1223AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 510AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Gdansk Nowy Port's hàng năm 2026 AQI (US) (49) cho thấy sự thay đổi trung bình của 41.9% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (17), 2021 (43), 2022 (47), 2023 (40), 2024 (43), 2025 (45).