Phân tích chất lượng không khí lịch sử Strada Orsova, Bucharest, Bucuresti, Romania
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 10
Strada Orsova, Bucharest, Bucuresti, Romania
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (3rd October):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 45 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 2nd Oct - 3rd Oct 2026
Strada Orsova, Bucharest, Bucuresti, Romania
6 AM2nd Oct 2026
7 PM
5 AM3rd Oct 2026
46AQI
25AQI
55AQI
33AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Strada Orsova đã đạt điểm cao nhất là 55 vào lúc 5 AM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 25, được ghi nhận vào lúc 10 AM trong khoảng Ngày giữa 2nd Oct và 3rd Oct 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Sep - Oct 2026
Strada Orsova, Bucharest, Bucuresti, Romania
26°C21/31°C
28°C22/34°C
25°C20/31°C
22°C17/27°C
23°C18/28°C
24°C17/31°C
24°C17/31°C
26°C20/34°C
24°C19/31°C
18°C16/20°C
19°C14/24°C
21°C17/26°C
22°C18/26°C
22°C17/28°C
23°C17/29°C
23°C18/29°C
24°C19/29°C
23°C17/29°C
16°C13/21°C
16°C12/20°C
17°C12/21°C
18°C15/22°C
18°C15/21°C
19°C14/23°C
19°C16/24°C
19°C17/23°C
18°C15/22°C
17°C13/21°C
17°C13/21°C
16°C12/22°C
42AQI
37AQI
45AQI
37AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Strada Orsova, Bucharest, Bucuresti, Romania
62%
169
35%
96
3%
8
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 276 ngày trong năm 2026 (Còn lại 89 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 62%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Vừa phải
Vào năm 2026, 62% trong 276 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và 38% vượt quá giới hạn này. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Vừa phải, đặc biệt đối với những người có vấn đề về hô hấp hoặc tim mạch.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Strada Orsova, Bucharest, Bucuresti, Romania
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
62AQI (US)
42AQI (US)
76AQI (US)
53AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
55AQI (US)
55AQI (US)
48AQI (US)
63AQI (US)
66AQI (US)
69AQI (US)
67AQI (US)
90AQI (US)
105AQI (US)
79AQI (US)
76AQI (US)
80AQI (US)
74AQI (US)
104AQI (US)
118AQI (US)
77AQI (US)
73AQI (US)
49AQI (US)
52AQI (US)
82AQI (US)
48AQI (US)
92AQI (US)
89AQI (US)
63AQI (US)
55AQI (US)
40AQI (US)
27AQI (US)
75AQI (US)
78AQI (US)
70AQI (US)
43AQI (US)
50AQI (US)
66AQI (US)
70AQI (US)
41AQI (US)
74AQI (US)
107AQI (US)
112AQI (US)
72AQI (US)
81AQI (US)
52AQI (US)
63AQI (US)
33AQI (US)
65AQI (US)
84AQI (US)
64AQI (US)
57AQI (US)
91AQI (US)
112AQI (US)
82AQI (US)
53AQI (US)
80AQI (US)
72AQI (US)
90AQI (US)
59AQI (US)
73AQI (US)
99AQI (US)
109AQI (US)
89AQI (US)
59AQI (US)
52AQI (US)
84AQI (US)
50AQI (US)
35AQI (US)
50AQI (US)
69AQI (US)
86AQI (US)
83AQI (US)
84AQI (US)
104AQI (US)
62AQI (US)
37AQI (US)
53AQI (US)
67AQI (US)
63AQI (US)
56AQI (US)
71AQI (US)
92AQI (US)
82AQI (US)
45AQI (US)
43AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
71AQI (US)
67AQI (US)
66AQI (US)
38AQI (US)
65AQI (US)
68AQI (US)
64AQI (US)
18AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
56AQI (US)
42AQI (US)
17AQI (US)
36AQI (US)
40AQI (US)
54AQI (US)
32AQI (US)
38AQI (US)
25AQI (US)
35AQI (US)
31AQI (US)
14AQI (US)
26AQI (US)
18AQI (US)
29AQI (US)
18AQI (US)
16AQI (US)
30AQI (US)
42AQI (US)
31AQI (US)
33AQI (US)
68AQI (US)
39AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
38AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
20AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
43AQI (US)
52AQI (US)
38AQI (US)
35AQI (US)
45AQI (US)
59AQI (US)
62AQI (US)
39AQI (US)
41AQI (US)
42AQI (US)
38AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
32AQI (US)
49AQI (US)
58AQI (US)
56AQI (US)
38AQI (US)
20AQI (US)
25AQI (US)
37AQI (US)
46AQI (US)
46AQI (US)
16AQI (US)
28AQI (US)
14AQI (US)
19AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
29AQI (US)
50AQI (US)
30AQI (US)
50AQI (US)
52AQI (US)
53AQI (US)
46AQI (US)
35AQI (US)
42AQI (US)
55AQI (US)
72AQI (US)
52AQI (US)
43AQI (US)
57AQI (US)
42AQI (US)
19AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
54AQI (US)
42AQI (US)
52AQI (US)
55AQI (US)
52AQI (US)
45AQI (US)
31AQI (US)
37AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
36AQI (US)
50AQI (US)
41AQI (US)
36AQI (US)
48AQI (US)
46AQI (US)
41AQI (US)
45AQI (US)
49AQI (US)
55AQI (US)
53AQI (US)
56AQI (US)
54AQI (US)
53AQI (US)
33AQI (US)
37AQI (US)
53AQI (US)
52AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
42AQI (US)
52AQI (US)
38AQI (US)
50AQI (US)
50AQI (US)
47AQI (US)
46AQI (US)
39AQI (US)
46AQI (US)
49AQI (US)
43AQI (US)
41AQI (US)
47AQI (US)
65AQI (US)
50AQI (US)
43AQI (US)
49AQI (US)
40AQI (US)
41AQI (US)
47AQI (US)
36AQI (US)
25AQI (US)
47AQI (US)
44AQI (US)
38AQI (US)
51AQI (US)
43AQI (US)
49AQI (US)
29AQI (US)
37AQI (US)
48AQI (US)
48AQI (US)
48AQI (US)
49AQI (US)
39AQI (US)
54AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
37AQI (US)
46AQI (US)
37AQI (US)
33AQI (US)
42AQI (US)
38AQI (US)
39AQI (US)
37AQI (US)
39AQI (US)
45AQI (US)
68AQI (US)
68AQI (US)
67AQI (US)
37AQI (US)
36AQI (US)
37AQI (US)
38AQI (US)
46AQI (US)
41AQI (US)
40AQI (US)
Số ngày
202649AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 168AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 536AQI (US)
202557AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 575AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 835AQI (US)
202453AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 291AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 929AQI (US)
202354AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1278AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 638AQI (US)
202284AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1091AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1180AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
Strada Orsova's hàng năm 2026 AQI (US) (49) cho thấy sự thay đổi trung bình của -18.1% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2022 (84), 2023 (54), 2024 (53), 2025 (57).