Phân tích chất lượng không khí lịch sử Strada Pridvorului, Bucharest, Bucuresti, Romania
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 10
Strada Pridvorului, Bucharest, Bucuresti, Romania
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (3rd October):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 50 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 3rd Oct - 4th Oct 2026
Strada Pridvorului, Bucharest, Bucuresti, Romania
7 AM3rd Oct 2026
7 PM
6 AM4th Oct 2026
60AQI
42AQI
83AQI
44AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Strada Pridvorului đã đạt điểm cao nhất là 83 vào lúc 2 AM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 42, được ghi nhận vào lúc 8 AM trong khoảng Ngày giữa 3rd Oct và 4th Oct 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Sep - Oct 2026
Strada Pridvorului, Bucharest, Bucuresti, Romania
28°C22/34°C
25°C20/31°C
22°C17/27°C
23°C18/28°C
24°C17/31°C
24°C17/31°C
26°C20/33°C
24°C19/31°C
18°C16/20°C
19°C14/24°C
21°C17/26°C
22°C18/26°C
22°C17/28°C
23°C17/29°C
23°C18/29°C
24°C19/29°C
23°C17/29°C
17°C13/21°C
16°C12/20°C
17°C12/21°C
18°C15/22°C
18°C15/21°C
19°C14/23°C
19°C16/24°C
19°C17/23°C
18°C15/22°C
17°C13/21°C
17°C13/21°C
16°C12/22°C
18°C12/24°C
50AQI
45AQI
52AQI
45AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Strada Pridvorului, Bucharest, Bucuresti, Romania
49%
135
48%
131
3%
7
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 277 ngày trong năm 2026 (Còn lại 88 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 49%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Tối quan trọng
Vào năm 2026, 49% trong 277 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và 51% vượt quá giới hạn này. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Tối quan trọng, đặc biệt đối với những người có bệnh lý hô hấp hoặc tim mạch đã có sẵn.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Strada Pridvorului, Bucharest, Bucuresti, Romania
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
75AQI (US)
56AQI (US)
86AQI (US)
71AQI (US)
46AQI (US)
44AQI (US)
75AQI (US)
61AQI (US)
56AQI (US)
78AQI (US)
78AQI (US)
81AQI (US)
68AQI (US)
108AQI (US)
123AQI (US)
89AQI (US)
82AQI (US)
91AQI (US)
83AQI (US)
128AQI (US)
128AQI (US)
81AQI (US)
65AQI (US)
55AQI (US)
51AQI (US)
82AQI (US)
49AQI (US)
95AQI (US)
91AQI (US)
72AQI (US)
58AQI (US)
39AQI (US)
26AQI (US)
74AQI (US)
79AQI (US)
72AQI (US)
38AQI (US)
54AQI (US)
71AQI (US)
73AQI (US)
40AQI (US)
71AQI (US)
91AQI (US)
103AQI (US)
79AQI (US)
86AQI (US)
54AQI (US)
70AQI (US)
31AQI (US)
62AQI (US)
83AQI (US)
61AQI (US)
57AQI (US)
96AQI (US)
110AQI (US)
79AQI (US)
49AQI (US)
80AQI (US)
76AQI (US)
93AQI (US)
59AQI (US)
80AQI (US)
100AQI (US)
122AQI (US)
86AQI (US)
64AQI (US)
53AQI (US)
80AQI (US)
56AQI (US)
40AQI (US)
53AQI (US)
69AQI (US)
91AQI (US)
85AQI (US)
90AQI (US)
96AQI (US)
55AQI (US)
45AQI (US)
57AQI (US)
68AQI (US)
62AQI (US)
58AQI (US)
72AQI (US)
90AQI (US)
83AQI (US)
50AQI (US)
46AQI (US)
27AQI (US)
31AQI (US)
75AQI (US)
69AQI (US)
69AQI (US)
39AQI (US)
64AQI (US)
65AQI (US)
62AQI (US)
18AQI (US)
25AQI (US)
29AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
56AQI (US)
41AQI (US)
16AQI (US)
38AQI (US)
41AQI (US)
58AQI (US)
31AQI (US)
37AQI (US)
27AQI (US)
33AQI (US)
30AQI (US)
12AQI (US)
27AQI (US)
18AQI (US)
26AQI (US)
18AQI (US)
17AQI (US)
29AQI (US)
42AQI (US)
31AQI (US)
36AQI (US)
72AQI (US)
38AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
41AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
20AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
42AQI (US)
51AQI (US)
38AQI (US)
34AQI (US)
44AQI (US)
60AQI (US)
61AQI (US)
40AQI (US)
41AQI (US)
41AQI (US)
37AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
18AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
32AQI (US)
51AQI (US)
62AQI (US)
57AQI (US)
39AQI (US)
18AQI (US)
25AQI (US)
37AQI (US)
48AQI (US)
47AQI (US)
17AQI (US)
29AQI (US)
13AQI (US)
18AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
29AQI (US)
51AQI (US)
30AQI (US)
51AQI (US)
55AQI (US)
55AQI (US)
46AQI (US)
33AQI (US)
43AQI (US)
58AQI (US)
78AQI (US)
53AQI (US)
43AQI (US)
59AQI (US)
43AQI (US)
17AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
27AQI (US)
20AQI (US)
14AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
30AQI (US)
58AQI (US)
48AQI (US)
55AQI (US)
56AQI (US)
54AQI (US)
47AQI (US)
37AQI (US)
44AQI (US)
41AQI (US)
37AQI (US)
44AQI (US)
54AQI (US)
47AQI (US)
48AQI (US)
53AQI (US)
53AQI (US)
49AQI (US)
52AQI (US)
52AQI (US)
57AQI (US)
58AQI (US)
61AQI (US)
58AQI (US)
54AQI (US)
36AQI (US)
42AQI (US)
60AQI (US)
59AQI (US)
51AQI (US)
43AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
50AQI (US)
59AQI (US)
49AQI (US)
58AQI (US)
58AQI (US)
52AQI (US)
50AQI (US)
50AQI (US)
51AQI (US)
53AQI (US)
49AQI (US)
47AQI (US)
49AQI (US)
64AQI (US)
54AQI (US)
54AQI (US)
57AQI (US)
51AQI (US)
51AQI (US)
53AQI (US)
43AQI (US)
32AQI (US)
54AQI (US)
53AQI (US)
52AQI (US)
60AQI (US)
49AQI (US)
54AQI (US)
34AQI (US)
41AQI (US)
50AQI (US)
52AQI (US)
52AQI (US)
53AQI (US)
44AQI (US)
59AQI (US)
40AQI (US)
41AQI (US)
51AQI (US)
54AQI (US)
45AQI (US)
37AQI (US)
46AQI (US)
49AQI (US)
49AQI (US)
49AQI (US)
46AQI (US)
50AQI (US)
78AQI (US)
68AQI (US)
69AQI (US)
37AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
39AQI (US)
51AQI (US)
49AQI (US)
48AQI (US)
Số ngày
202652AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 178AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 536AQI (US)
202552AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1279AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 533AQI (US)
202432AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1072AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 514AQI (US)
202313AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1221AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 56AQI (US)
202283AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 10100AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1181AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
Strada Pridvorului's hàng năm 2026 AQI (US) (52) cho thấy sự thay đổi trung bình của 81.2% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2022 (83), 2023 (13), 2024 (32), 2025 (52).