Phân tích chất lượng không khí lịch sử Calea Chisodei, Timisoara, Timis, Romania
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Calea Chisodei, Timisoara, Timis, Romania
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (28th September):
Vào ngày này, AQI trong 4 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 30 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2023 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 27th Sep - 28th Sep 2026
Calea Chisodei, Timisoara, Timis, Romania
7 AM27th Sep 2026
7 PM
6 AM28th Sep 2026
52AQI
21AQI
29AQI
21AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Calea Chisodei đã đạt điểm cao nhất là 52 vào lúc 7 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 21, được ghi nhận vào lúc 3 AM trong khoảng Đêm giữa 27th Sep và 28th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Aug - Sep 2026
Calea Chisodei, Timisoara, Timis, Romania
26°C19/33°C
29°C22/37°C
26°C19/31°C
26°C20/31°C
25°C19/31°C
26°C20/31°C
26°C21/36°C
22°C17/28°C
21°C15/29°C
23°C16/31°C
26°C18/34°C
24°C16/31°C
24°C17/32°C
16°C11/22°C
17°C12/22°C
16°C13/21°C
19°C15/26°C
21°C15/28°C
23°C17/30°C
20°C16/24°C
21°C17/27°C
22°C16/28°C
20°C15/23°C
14°C11/18°C
14°C10/19°C
16°C11/23°C
15°C12/18°C
17°C13/22°C
19°C14/24°C
19°C13/25°C
39AQI
26AQI
47AQI
30AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Calea Chisodei, Timisoara, Timis, Romania
62%
165
32%
87
6%
15
0.3%
1
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 271 ngày trong năm 2026 (Còn lại 94 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 62%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Vừa phải
Vào năm 2026, 62% trong 271 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và 38% vượt quá giới hạn này. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Vừa phải, đặc biệt đối với những người có vấn đề về hô hấp hoặc tim mạch.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Calea Chisodei, Timisoara, Timis, Romania
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
54AQI (US)
36AQI (US)
44AQI (US)
58AQI (US)
79AQI (US)
88AQI (US)
80AQI (US)
73AQI (US)
111AQI (US)
106AQI (US)
80AQI (US)
64AQI (US)
79AQI (US)
110AQI (US)
143AQI (US)
121AQI (US)
68AQI (US)
104AQI (US)
133AQI (US)
111AQI (US)
129AQI (US)
151AQI (US)
113AQI (US)
97AQI (US)
73AQI (US)
68AQI (US)
91AQI (US)
39AQI (US)
31AQI (US)
74AQI (US)
98AQI (US)
81AQI (US)
45AQI (US)
66AQI (US)
74AQI (US)
48AQI (US)
48AQI (US)
90AQI (US)
100AQI (US)
73AQI (US)
35AQI (US)
25AQI (US)
40AQI (US)
56AQI (US)
93AQI (US)
55AQI (US)
60AQI (US)
79AQI (US)
82AQI (US)
52AQI (US)
48AQI (US)
64AQI (US)
100AQI (US)
93AQI (US)
45AQI (US)
59AQI (US)
42AQI (US)
68AQI (US)
78AQI (US)
86AQI (US)
92AQI (US)
118AQI (US)
123AQI (US)
123AQI (US)
100AQI (US)
88AQI (US)
100AQI (US)
65AQI (US)
34AQI (US)
37AQI (US)
52AQI (US)
84AQI (US)
54AQI (US)
47AQI (US)
79AQI (US)
80AQI (US)
72AQI (US)
59AQI (US)
42AQI (US)
40AQI (US)
73AQI (US)
64AQI (US)
78AQI (US)
102AQI (US)
66AQI (US)
78AQI (US)
70AQI (US)
81AQI (US)
101AQI (US)
55AQI (US)
64AQI (US)
40AQI (US)
87AQI (US)
55AQI (US)
63AQI (US)
49AQI (US)
11AQI (US)
19AQI (US)
41AQI (US)
66AQI (US)
51AQI (US)
61AQI (US)
51AQI (US)
36AQI (US)
54AQI (US)
61AQI (US)
34AQI (US)
31AQI (US)
40AQI (US)
24AQI (US)
44AQI (US)
30AQI (US)
48AQI (US)
37AQI (US)
13AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
23AQI (US)
41AQI (US)
34AQI (US)
27AQI (US)
32AQI (US)
43AQI (US)
43AQI (US)
22AQI (US)
17AQI (US)
25AQI (US)
35AQI (US)
17AQI (US)
40AQI (US)
49AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
40AQI (US)
55AQI (US)
53AQI (US)
38AQI (US)
41AQI (US)
44AQI (US)
36AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
17AQI (US)
19AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
18AQI (US)
38AQI (US)
8AQI (US)
19AQI (US)
29AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
26AQI (US)
17AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
38AQI (US)
50AQI (US)
45AQI (US)
58AQI (US)
51AQI (US)
62AQI (US)
39AQI (US)
55AQI (US)
69AQI (US)
72AQI (US)
48AQI (US)
51AQI (US)
62AQI (US)
30AQI (US)
15AQI (US)
17AQI (US)
12AQI (US)
18AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
26AQI (US)
31AQI (US)
15AQI (US)
36AQI (US)
53AQI (US)
42AQI (US)
26AQI (US)
45AQI (US)
37AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
31AQI (US)
27AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
46AQI (US)
47AQI (US)
51AQI (US)
52AQI (US)
54AQI (US)
72AQI (US)
61AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
40AQI (US)
51AQI (US)
30AQI (US)
41AQI (US)
33AQI (US)
39AQI (US)
35AQI (US)
41AQI (US)
48AQI (US)
32AQI (US)
47AQI (US)
73AQI (US)
71AQI (US)
31AQI (US)
37AQI (US)
40AQI (US)
42AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
47AQI (US)
41AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
35AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
37AQI (US)
42AQI (US)
40AQI (US)
32AQI (US)
35AQI (US)
48AQI (US)
46AQI (US)
40AQI (US)
56AQI (US)
30AQI (US)
44AQI (US)
33AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
35AQI (US)
60AQI (US)
40AQI (US)
30AQI (US)
87AQI (US)
64AQI (US)
76AQI (US)
42AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
30AQI (US)
44AQI (US)
36AQI (US)
Số ngày
202650AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 187AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 730AQI (US)
202553AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1288AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 729AQI (US)
202452AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1194AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 423AQI (US)
202343AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1270AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 728AQI (US)
202281AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1082AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1181AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
Calea Chisodei's hàng năm 2026 AQI (US) (50) cho thấy sự thay đổi trung bình của -7.8% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2022 (81), 2023 (43), 2024 (52), 2025 (53).