Phân tích chất lượng không khí lịch sử Pp Main, Timisoara, Timis, Romania
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Pp Main, Timisoara, Timis, Romania
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (24th September):
Vào ngày này, AQI trong 4 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 34 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 23rd Sep - 24th Sep 2026
Pp Main, Timisoara, Timis, Romania
7 AM23rd Sep 2026
7 PM
6 AM24th Sep 2026
60AQI
23AQI
69AQI
21AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Pp Main đã đạt điểm cao nhất là 69 vào lúc 12 AM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 21, được ghi nhận vào lúc 4 AM trong khoảng Đêm giữa 23rd Sep và 24th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Aug - Sep 2026
Pp Main, Timisoara, Timis, Romania
25°C19/33°C
26°C20/33°C
27°C20/35°C
26°C19/35°C
26°C19/33°C
29°C22/37°C
26°C19/31°C
26°C20/31°C
25°C19/31°C
26°C20/31°C
26°C21/36°C
22°C17/28°C
21°C15/29°C
23°C16/31°C
26°C18/34°C
24°C16/31°C
24°C17/32°C
16°C11/22°C
17°C12/22°C
16°C13/21°C
19°C15/26°C
21°C15/28°C
23°C17/30°C
20°C16/24°C
21°C17/27°C
22°C16/28°C
20°C15/23°C
14°C11/18°C
14°C10/19°C
16°C11/23°C
41AQI
28AQI
46AQI
36AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Pp Main, Timisoara, Timis, Romania
59%
156
34%
89
7%
18
0.3%
1
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 267 ngày trong năm 2026 (Còn lại 98 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 59%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Đáng kể
Vào năm 2026, 59% trong 267 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và 41% vượt quá giới hạn này. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Đáng kể, có thể gây ra các vấn đề cho những người nhạy cảm.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Pp Main, Timisoara, Timis, Romania
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
69AQI (US)
46AQI (US)
48AQI (US)
58AQI (US)
75AQI (US)
88AQI (US)
78AQI (US)
73AQI (US)
111AQI (US)
104AQI (US)
80AQI (US)
65AQI (US)
79AQI (US)
111AQI (US)
141AQI (US)
126AQI (US)
64AQI (US)
98AQI (US)
129AQI (US)
110AQI (US)
127AQI (US)
153AQI (US)
110AQI (US)
98AQI (US)
67AQI (US)
70AQI (US)
98AQI (US)
41AQI (US)
30AQI (US)
76AQI (US)
105AQI (US)
88AQI (US)
50AQI (US)
70AQI (US)
77AQI (US)
51AQI (US)
52AQI (US)
92AQI (US)
93AQI (US)
63AQI (US)
38AQI (US)
26AQI (US)
40AQI (US)
61AQI (US)
98AQI (US)
58AQI (US)
68AQI (US)
83AQI (US)
89AQI (US)
60AQI (US)
52AQI (US)
67AQI (US)
110AQI (US)
99AQI (US)
50AQI (US)
63AQI (US)
43AQI (US)
74AQI (US)
80AQI (US)
82AQI (US)
93AQI (US)
110AQI (US)
113AQI (US)
104AQI (US)
104AQI (US)
91AQI (US)
102AQI (US)
65AQI (US)
33AQI (US)
38AQI (US)
52AQI (US)
83AQI (US)
56AQI (US)
50AQI (US)
83AQI (US)
85AQI (US)
76AQI (US)
60AQI (US)
46AQI (US)
42AQI (US)
75AQI (US)
69AQI (US)
83AQI (US)
107AQI (US)
69AQI (US)
82AQI (US)
72AQI (US)
83AQI (US)
108AQI (US)
61AQI (US)
70AQI (US)
42AQI (US)
93AQI (US)
57AQI (US)
68AQI (US)
52AQI (US)
11AQI (US)
19AQI (US)
43AQI (US)
75AQI (US)
55AQI (US)
70AQI (US)
54AQI (US)
38AQI (US)
54AQI (US)
65AQI (US)
36AQI (US)
33AQI (US)
42AQI (US)
24AQI (US)
44AQI (US)
33AQI (US)
47AQI (US)
38AQI (US)
14AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
43AQI (US)
35AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
46AQI (US)
43AQI (US)
21AQI (US)
17AQI (US)
26AQI (US)
34AQI (US)
18AQI (US)
39AQI (US)
50AQI (US)
35AQI (US)
33AQI (US)
41AQI (US)
55AQI (US)
55AQI (US)
37AQI (US)
41AQI (US)
46AQI (US)
37AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
17AQI (US)
17AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
20AQI (US)
37AQI (US)
8AQI (US)
19AQI (US)
29AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
16AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
25AQI (US)
17AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
38AQI (US)
49AQI (US)
45AQI (US)
55AQI (US)
49AQI (US)
61AQI (US)
40AQI (US)
56AQI (US)
70AQI (US)
71AQI (US)
47AQI (US)
53AQI (US)
60AQI (US)
29AQI (US)
14AQI (US)
14AQI (US)
12AQI (US)
17AQI (US)
23AQI (US)
18AQI (US)
17AQI (US)
23AQI (US)
37AQI (US)
15AQI (US)
35AQI (US)
54AQI (US)
42AQI (US)
38AQI (US)
46AQI (US)
37AQI (US)
27AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
34AQI (US)
37AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
46AQI (US)
47AQI (US)
50AQI (US)
50AQI (US)
53AQI (US)
71AQI (US)
60AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
39AQI (US)
51AQI (US)
29AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
39AQI (US)
35AQI (US)
44AQI (US)
52AQI (US)
35AQI (US)
55AQI (US)
88AQI (US)
79AQI (US)
37AQI (US)
53AQI (US)
42AQI (US)
42AQI (US)
33AQI (US)
37AQI (US)
51AQI (US)
39AQI (US)
35AQI (US)
34AQI (US)
49AQI (US)
52AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
36AQI (US)
40AQI (US)
42AQI (US)
32AQI (US)
39AQI (US)
46AQI (US)
46AQI (US)
41AQI (US)
52AQI (US)
31AQI (US)
41AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
88AQI (US)
68AQI (US)
77AQI (US)
44AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
30AQI (US)
46AQI (US)
38AQI (US)
Số ngày
202651AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 188AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 730AQI (US)
202556AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1296AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 730AQI (US)
202447AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1194AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 48AQI (US)
202317AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1261AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 68AQI (US)
202215AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 124AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 57AQI (US)
202117AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 229AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 57AQI (US)
202012AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 324AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 67AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Pp Main's hàng năm 2026 AQI (US) (51) cho thấy sự thay đổi trung bình của 160.7% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (12), 2021 (17), 2022 (15), 2023 (17), 2024 (47), 2025 (56).