Phân tích chất lượng không khí lịch sử Sinandrei Commune, Timisoara, Timis, Romania
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Sinandrei Commune, Timisoara, Timis, Romania
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (25th September):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 35 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 24th Sep - 25th Sep 2026
Sinandrei Commune, Timisoara, Timis, Romania
7 AM24th Sep 2026
7 PM
6 AM25th Sep 2026
50AQI
21AQI
54AQI
23AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Sinandrei Commune đã đạt điểm cao nhất là 54 vào lúc 4 AM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 21, được ghi nhận vào lúc 11 AM trong khoảng Ngày giữa 24th Sep và 25th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Aug - Sep 2026
Sinandrei Commune, Timisoara, Timis, Romania
26°C20/33°C
27°C20/35°C
26°C19/35°C
26°C19/33°C
29°C22/37°C
26°C19/31°C
26°C20/31°C
25°C19/31°C
26°C20/31°C
26°C21/36°C
22°C17/28°C
21°C15/29°C
23°C16/31°C
26°C18/34°C
24°C16/31°C
24°C17/32°C
16°C11/22°C
17°C12/22°C
16°C13/21°C
19°C15/26°C
21°C15/28°C
23°C17/30°C
20°C16/24°C
21°C17/27°C
22°C16/28°C
20°C15/23°C
14°C11/18°C
14°C10/19°C
16°C11/23°C
15°C12/18°C
39AQI
29AQI
42AQI
36AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Sinandrei Commune, Timisoara, Timis, Romania
64%
169
31%
83
5%
13
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 268 ngày trong năm 2026 (Còn lại 97 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 64%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Vừa phải
Vào năm 2026, 64% trong 268 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và 36% vượt quá giới hạn này. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Vừa phải, đặc biệt đối với những người có vấn đề về hô hấp hoặc tim mạch.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Sinandrei Commune, Timisoara, Timis, Romania
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
70AQI (US)
52AQI (US)
47AQI (US)
59AQI (US)
80AQI (US)
83AQI (US)
77AQI (US)
71AQI (US)
115AQI (US)
107AQI (US)
85AQI (US)
66AQI (US)
78AQI (US)
110AQI (US)
135AQI (US)
123AQI (US)
66AQI (US)
93AQI (US)
120AQI (US)
109AQI (US)
124AQI (US)
140AQI (US)
106AQI (US)
83AQI (US)
68AQI (US)
64AQI (US)
88AQI (US)
38AQI (US)
31AQI (US)
70AQI (US)
90AQI (US)
79AQI (US)
42AQI (US)
61AQI (US)
70AQI (US)
45AQI (US)
45AQI (US)
84AQI (US)
87AQI (US)
61AQI (US)
35AQI (US)
25AQI (US)
40AQI (US)
53AQI (US)
89AQI (US)
56AQI (US)
57AQI (US)
81AQI (US)
78AQI (US)
54AQI (US)
49AQI (US)
60AQI (US)
98AQI (US)
91AQI (US)
49AQI (US)
58AQI (US)
39AQI (US)
63AQI (US)
71AQI (US)
83AQI (US)
89AQI (US)
105AQI (US)
94AQI (US)
93AQI (US)
101AQI (US)
83AQI (US)
97AQI (US)
62AQI (US)
33AQI (US)
36AQI (US)
48AQI (US)
77AQI (US)
52AQI (US)
46AQI (US)
74AQI (US)
78AQI (US)
69AQI (US)
57AQI (US)
41AQI (US)
40AQI (US)
73AQI (US)
63AQI (US)
77AQI (US)
102AQI (US)
65AQI (US)
76AQI (US)
71AQI (US)
80AQI (US)
100AQI (US)
50AQI (US)
50AQI (US)
37AQI (US)
86AQI (US)
54AQI (US)
62AQI (US)
48AQI (US)
11AQI (US)
22AQI (US)
39AQI (US)
64AQI (US)
48AQI (US)
60AQI (US)
50AQI (US)
34AQI (US)
53AQI (US)
57AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
36AQI (US)
23AQI (US)
41AQI (US)
28AQI (US)
42AQI (US)
36AQI (US)
14AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
21AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
21AQI (US)
40AQI (US)
32AQI (US)
27AQI (US)
32AQI (US)
44AQI (US)
43AQI (US)
22AQI (US)
16AQI (US)
25AQI (US)
38AQI (US)
18AQI (US)
40AQI (US)
49AQI (US)
35AQI (US)
34AQI (US)
41AQI (US)
55AQI (US)
54AQI (US)
38AQI (US)
40AQI (US)
44AQI (US)
37AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
16AQI (US)
17AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
20AQI (US)
37AQI (US)
8AQI (US)
19AQI (US)
29AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
17AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
26AQI (US)
17AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
39AQI (US)
50AQI (US)
46AQI (US)
60AQI (US)
50AQI (US)
57AQI (US)
39AQI (US)
55AQI (US)
71AQI (US)
71AQI (US)
46AQI (US)
53AQI (US)
61AQI (US)
30AQI (US)
15AQI (US)
13AQI (US)
12AQI (US)
13AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
17AQI (US)
21AQI (US)
34AQI (US)
16AQI (US)
35AQI (US)
54AQI (US)
42AQI (US)
34AQI (US)
45AQI (US)
37AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
37AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
47AQI (US)
47AQI (US)
49AQI (US)
49AQI (US)
54AQI (US)
71AQI (US)
60AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
40AQI (US)
51AQI (US)
29AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
39AQI (US)
34AQI (US)
43AQI (US)
51AQI (US)
34AQI (US)
49AQI (US)
85AQI (US)
79AQI (US)
36AQI (US)
51AQI (US)
41AQI (US)
42AQI (US)
32AQI (US)
35AQI (US)
49AQI (US)
50AQI (US)
35AQI (US)
36AQI (US)
50AQI (US)
47AQI (US)
33AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
36AQI (US)
41AQI (US)
41AQI (US)
31AQI (US)
38AQI (US)
45AQI (US)
43AQI (US)
38AQI (US)
49AQI (US)
32AQI (US)
40AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
35AQI (US)
85AQI (US)
61AQI (US)
71AQI (US)
40AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
30AQI (US)
45AQI (US)
36AQI (US)
Số ngày
202649AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 185AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 730AQI (US)
202555AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1287AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 728AQI (US)
202441AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1196AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 222AQI (US)
202324AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 345AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1018AQI (US)
202218AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 831AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 510AQI (US)
202125AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 229AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1218AQI (US)
202022AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 428AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1216AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Sinandrei Commune's hàng năm 2026 AQI (US) (49) cho thấy sự thay đổi trung bình của 83.9% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (22), 2021 (25), 2022 (18), 2023 (24), 2024 (41), 2025 (55).