Phân tích chất lượng không khí lịch sử Str Oituz, Timisoara, Timis, Romania
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Str Oituz, Timisoara, Timis, Romania
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (23rd July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 3rd cao nhất với AQI tại 27 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 và 2024 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 23rd Jul - 24th Jul 2026
Str Oituz, Timisoara, Timis, Romania
5 AM23rd Jul 2026
9 PM
4 AM24th Jul 2026
49AQI
14AQI
44AQI
23AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Str Oituz đã đạt điểm cao nhất là 49 vào lúc 10 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 14, được ghi nhận vào lúc 8 PM trong khoảng Ngày giữa 23rd Jul và 24th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Str Oituz, Timisoara, Timis, Romania
27°C19/34°C
28°C20/35°C
29°C21/37°C
30°C22/37°C
30°C21/40°C
30°C23/41°C
26°C22/34°C
24°C20/31°C
25°C17/33°C
23°C16/29°C
23°C16/29°C
23°C17/29°C
24°C17/31°C
21°C19/25°C
22°C13/29°C
22°C14/30°C
24°C17/33°C
23°C17/30°C
22°C15/28°C
25°C16/33°C
27°C20/34°C
28°C20/35°C
29°C20/37°C
30°C25/38°C
29°C22/36°C
24°C17/32°C
25°C17/33°C
22°C18/26°C
21°C14/28°C
20°C15/25°C
44AQI
27AQI
43AQI
35AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Str Oituz, Timisoara, Timis, Romania
52%
104
39%
78
9%
18
0.5%
1
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 205 ngày trong năm 2026 (Còn lại 160 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 52%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Đáng kể
Vào năm 2026, 52% trong 205 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và 48% vượt quá giới hạn này. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Đáng kể, có thể gây ra các vấn đề cho những người nhạy cảm.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Str Oituz, Timisoara, Timis, Romania
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
66AQI (US)
46AQI (US)
48AQI (US)
57AQI (US)
75AQI (US)
90AQI (US)
80AQI (US)
68AQI (US)
107AQI (US)
102AQI (US)
80AQI (US)
65AQI (US)
79AQI (US)
111AQI (US)
141AQI (US)
122AQI (US)
64AQI (US)
98AQI (US)
128AQI (US)
111AQI (US)
130AQI (US)
152AQI (US)
111AQI (US)
100AQI (US)
80AQI (US)
75AQI (US)
97AQI (US)
40AQI (US)
30AQI (US)
75AQI (US)
106AQI (US)
88AQI (US)
51AQI (US)
71AQI (US)
77AQI (US)
51AQI (US)
52AQI (US)
90AQI (US)
95AQI (US)
66AQI (US)
38AQI (US)
26AQI (US)
39AQI (US)
60AQI (US)
99AQI (US)
58AQI (US)
69AQI (US)
82AQI (US)
87AQI (US)
59AQI (US)
51AQI (US)
69AQI (US)
108AQI (US)
98AQI (US)
48AQI (US)
63AQI (US)
43AQI (US)
73AQI (US)
80AQI (US)
82AQI (US)
92AQI (US)
110AQI (US)
116AQI (US)
104AQI (US)
103AQI (US)
92AQI (US)
104AQI (US)
64AQI (US)
33AQI (US)
38AQI (US)
52AQI (US)
83AQI (US)
56AQI (US)
50AQI (US)
84AQI (US)
85AQI (US)
75AQI (US)
61AQI (US)
45AQI (US)
42AQI (US)
75AQI (US)
69AQI (US)
84AQI (US)
107AQI (US)
69AQI (US)
82AQI (US)
72AQI (US)
84AQI (US)
106AQI (US)
60AQI (US)
70AQI (US)
41AQI (US)
91AQI (US)
58AQI (US)
67AQI (US)
53AQI (US)
11AQI (US)
20AQI (US)
44AQI (US)
78AQI (US)
55AQI (US)
70AQI (US)
53AQI (US)
39AQI (US)
53AQI (US)
64AQI (US)
37AQI (US)
33AQI (US)
42AQI (US)
24AQI (US)
44AQI (US)
33AQI (US)
46AQI (US)
37AQI (US)
14AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
43AQI (US)
35AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
46AQI (US)
42AQI (US)
21AQI (US)
17AQI (US)
26AQI (US)
34AQI (US)
18AQI (US)
40AQI (US)
50AQI (US)
35AQI (US)
33AQI (US)
41AQI (US)
56AQI (US)
54AQI (US)
37AQI (US)
41AQI (US)
45AQI (US)
37AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
17AQI (US)
17AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
21AQI (US)
37AQI (US)
8AQI (US)
19AQI (US)
28AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
17AQI (US)
21AQI (US)
18AQI (US)
25AQI (US)
17AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
38AQI (US)
50AQI (US)
44AQI (US)
56AQI (US)
50AQI (US)
61AQI (US)
40AQI (US)
56AQI (US)
69AQI (US)
72AQI (US)
49AQI (US)
53AQI (US)
62AQI (US)
29AQI (US)
15AQI (US)
14AQI (US)
12AQI (US)
16AQI (US)
23AQI (US)
18AQI (US)
17AQI (US)
23AQI (US)
37AQI (US)
15AQI (US)
36AQI (US)
54AQI (US)
41AQI (US)
38AQI (US)
46AQI (US)
37AQI (US)
27AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
88AQI (US)
68AQI (US)
77AQI (US)
44AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
30AQI (US)
Số ngày
202654AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 188AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 730AQI (US)
202555AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1294AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 729AQI (US)
202427AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1185AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 510AQI (US)
202318AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 425AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1212AQI (US)
202219AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1122AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 915AQI (US)
202120AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 925AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 513AQI (US)
202017AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1135AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 811AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Str Oituz's hàng năm 2026 AQI (US) (54) cho thấy sự thay đổi trung bình của 145.006% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (17), 2021 (20), 2022 (19), 2023 (18), 2024 (27), 2025 (55).