Phân tích chất lượng không khí lịch sử Strada Closca, Timisoara, Timis, Romania
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Strada Closca, Timisoara, Timis, Romania
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (27th September):
Vào ngày này, AQI trong 4 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 41 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 26th Sep - 27th Sep 2026
Strada Closca, Timisoara, Timis, Romania
7 AM26th Sep 2026
7 PM
6 AM27th Sep 2026
81AQI
21AQI
83AQI
27AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Strada Closca đã đạt điểm cao nhất là 83 vào lúc 12 AM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 21, được ghi nhận vào lúc 6 PM trong khoảng Ngày giữa 26th Sep và 27th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Aug - Sep 2026
Strada Closca, Timisoara, Timis, Romania
26°C19/35°C
26°C19/33°C
29°C22/37°C
26°C19/31°C
26°C20/31°C
25°C19/31°C
26°C20/31°C
26°C21/36°C
22°C17/28°C
21°C15/29°C
23°C16/31°C
26°C18/34°C
24°C16/31°C
24°C17/32°C
16°C11/22°C
17°C12/22°C
16°C13/21°C
19°C15/26°C
21°C15/28°C
23°C17/30°C
20°C16/24°C
21°C17/27°C
22°C16/28°C
20°C15/23°C
14°C11/18°C
14°C10/19°C
16°C11/23°C
15°C12/18°C
17°C13/22°C
19°C14/24°C
41AQI
28AQI
47AQI
31AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Strada Closca, Timisoara, Timis, Romania
62%
165
31%
84
7%
18
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 270 ngày trong năm 2026 (Còn lại 95 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 62%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Vừa phải
Vào năm 2026, 62% trong 270 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và 38% vượt quá giới hạn này. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Vừa phải, đặc biệt đối với những người có vấn đề về hô hấp hoặc tim mạch.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Strada Closca, Timisoara, Timis, Romania
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
67AQI (US)
49AQI (US)
49AQI (US)
57AQI (US)
76AQI (US)
87AQI (US)
77AQI (US)
72AQI (US)
110AQI (US)
103AQI (US)
80AQI (US)
64AQI (US)
78AQI (US)
110AQI (US)
141AQI (US)
119AQI (US)
66AQI (US)
100AQI (US)
130AQI (US)
111AQI (US)
130AQI (US)
150AQI (US)
111AQI (US)
101AQI (US)
72AQI (US)
67AQI (US)
91AQI (US)
39AQI (US)
30AQI (US)
72AQI (US)
97AQI (US)
83AQI (US)
46AQI (US)
66AQI (US)
74AQI (US)
47AQI (US)
48AQI (US)
88AQI (US)
93AQI (US)
69AQI (US)
34AQI (US)
25AQI (US)
39AQI (US)
57AQI (US)
97AQI (US)
57AQI (US)
63AQI (US)
81AQI (US)
84AQI (US)
54AQI (US)
49AQI (US)
64AQI (US)
102AQI (US)
94AQI (US)
46AQI (US)
60AQI (US)
42AQI (US)
69AQI (US)
75AQI (US)
84AQI (US)
90AQI (US)
111AQI (US)
121AQI (US)
116AQI (US)
102AQI (US)
88AQI (US)
99AQI (US)
63AQI (US)
34AQI (US)
37AQI (US)
51AQI (US)
81AQI (US)
54AQI (US)
47AQI (US)
77AQI (US)
81AQI (US)
72AQI (US)
58AQI (US)
43AQI (US)
40AQI (US)
73AQI (US)
65AQI (US)
80AQI (US)
104AQI (US)
65AQI (US)
78AQI (US)
70AQI (US)
80AQI (US)
101AQI (US)
55AQI (US)
63AQI (US)
40AQI (US)
86AQI (US)
55AQI (US)
63AQI (US)
50AQI (US)
11AQI (US)
19AQI (US)
41AQI (US)
68AQI (US)
51AQI (US)
64AQI (US)
52AQI (US)
36AQI (US)
53AQI (US)
62AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
41AQI (US)
24AQI (US)
43AQI (US)
30AQI (US)
46AQI (US)
37AQI (US)
14AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
40AQI (US)
33AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
45AQI (US)
43AQI (US)
22AQI (US)
17AQI (US)
25AQI (US)
34AQI (US)
18AQI (US)
40AQI (US)
49AQI (US)
35AQI (US)
34AQI (US)
42AQI (US)
55AQI (US)
53AQI (US)
36AQI (US)
41AQI (US)
44AQI (US)
36AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
17AQI (US)
17AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
20AQI (US)
38AQI (US)
8AQI (US)
19AQI (US)
29AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
17AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
26AQI (US)
17AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
38AQI (US)
50AQI (US)
44AQI (US)
56AQI (US)
50AQI (US)
62AQI (US)
39AQI (US)
55AQI (US)
72AQI (US)
72AQI (US)
48AQI (US)
53AQI (US)
61AQI (US)
29AQI (US)
15AQI (US)
14AQI (US)
12AQI (US)
16AQI (US)
21AQI (US)
17AQI (US)
17AQI (US)
22AQI (US)
35AQI (US)
16AQI (US)
35AQI (US)
54AQI (US)
41AQI (US)
36AQI (US)
46AQI (US)
36AQI (US)
27AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
34AQI (US)
37AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
46AQI (US)
46AQI (US)
51AQI (US)
50AQI (US)
53AQI (US)
72AQI (US)
60AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
41AQI (US)
51AQI (US)
30AQI (US)
38AQI (US)
35AQI (US)
40AQI (US)
34AQI (US)
43AQI (US)
52AQI (US)
33AQI (US)
48AQI (US)
68AQI (US)
72AQI (US)
32AQI (US)
39AQI (US)
41AQI (US)
41AQI (US)
31AQI (US)
33AQI (US)
46AQI (US)
41AQI (US)
35AQI (US)
36AQI (US)
31AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
36AQI (US)
41AQI (US)
40AQI (US)
31AQI (US)
39AQI (US)
47AQI (US)
46AQI (US)
40AQI (US)
53AQI (US)
31AQI (US)
42AQI (US)
34AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
35AQI (US)
59AQI (US)
41AQI (US)
87AQI (US)
65AQI (US)
75AQI (US)
42AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
30AQI (US)
44AQI (US)
37AQI (US)
Số ngày
202650AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 187AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 730AQI (US)
202554AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1297AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 727AQI (US)
202455AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1194AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 433AQI (US)
202344AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 285AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 925AQI (US)
202284AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1092AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1283AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
Strada Closca's hàng năm 2026 AQI (US) (50) cho thấy sự thay đổi trung bình của -10.8% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2022 (84), 2023 (44), 2024 (55), 2025 (54).