Phân tích chất lượng không khí lịch sử Strada Linistei, Timisoara, Timis, Romania
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 10
Strada Linistei, Timisoara, Timis, Romania
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (1st October):
Vào ngày này, AQI trong 4 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 35 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 30th Sep - 1st Oct 2026
Strada Linistei, Timisoara, Timis, Romania
7 AM30th Sep 2026
7 PM
6 AM1st Oct 2026
68AQI
23AQI
78AQI
29AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Strada Linistei đã đạt điểm cao nhất là 78 vào lúc 11 PM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 23, được ghi nhận vào lúc 5 PM trong khoảng Ngày giữa 30th Sep và 1st Oct 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Sep - Oct 2026
Strada Linistei, Timisoara, Timis, Romania
26°C20/31°C
25°C19/31°C
26°C20/31°C
26°C21/36°C
22°C17/28°C
21°C15/29°C
23°C16/31°C
26°C18/34°C
24°C16/31°C
24°C17/32°C
16°C11/22°C
17°C12/22°C
16°C13/21°C
19°C15/26°C
21°C15/28°C
23°C17/30°C
20°C16/24°C
21°C17/27°C
22°C16/28°C
20°C15/23°C
14°C11/18°C
14°C10/19°C
16°C11/23°C
15°C12/18°C
17°C13/22°C
19°C14/24°C
19°C13/25°C
19°C13/24°C
19°C14/25°C
17°C12/24°C
39AQI
28AQI
46AQI
31AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Strada Linistei, Timisoara, Timis, Romania
62%
167
31%
84
7%
19
0.3%
1
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 274 ngày trong năm 2026 (Còn lại 91 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 62%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Vừa phải
Vào năm 2026, 62% trong 274 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và 38% vượt quá giới hạn này. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Vừa phải, đặc biệt đối với những người có vấn đề về hô hấp hoặc tim mạch.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Strada Linistei, Timisoara, Timis, Romania
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
69AQI (US)
47AQI (US)
48AQI (US)
58AQI (US)
76AQI (US)
86AQI (US)
78AQI (US)
72AQI (US)
110AQI (US)
105AQI (US)
82AQI (US)
65AQI (US)
80AQI (US)
112AQI (US)
141AQI (US)
122AQI (US)
65AQI (US)
101AQI (US)
130AQI (US)
112AQI (US)
131AQI (US)
151AQI (US)
114AQI (US)
101AQI (US)
74AQI (US)
69AQI (US)
92AQI (US)
40AQI (US)
30AQI (US)
75AQI (US)
101AQI (US)
85AQI (US)
47AQI (US)
67AQI (US)
75AQI (US)
49AQI (US)
50AQI (US)
89AQI (US)
94AQI (US)
72AQI (US)
35AQI (US)
25AQI (US)
39AQI (US)
58AQI (US)
97AQI (US)
58AQI (US)
65AQI (US)
82AQI (US)
85AQI (US)
56AQI (US)
51AQI (US)
65AQI (US)
104AQI (US)
96AQI (US)
47AQI (US)
62AQI (US)
41AQI (US)
69AQI (US)
76AQI (US)
85AQI (US)
91AQI (US)
114AQI (US)
123AQI (US)
115AQI (US)
104AQI (US)
89AQI (US)
99AQI (US)
65AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
51AQI (US)
82AQI (US)
55AQI (US)
48AQI (US)
78AQI (US)
82AQI (US)
72AQI (US)
59AQI (US)
44AQI (US)
41AQI (US)
73AQI (US)
65AQI (US)
81AQI (US)
104AQI (US)
67AQI (US)
80AQI (US)
71AQI (US)
82AQI (US)
104AQI (US)
57AQI (US)
66AQI (US)
40AQI (US)
88AQI (US)
55AQI (US)
64AQI (US)
51AQI (US)
11AQI (US)
20AQI (US)
41AQI (US)
69AQI (US)
52AQI (US)
65AQI (US)
52AQI (US)
36AQI (US)
54AQI (US)
62AQI (US)
35AQI (US)
33AQI (US)
41AQI (US)
24AQI (US)
43AQI (US)
31AQI (US)
46AQI (US)
38AQI (US)
14AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
42AQI (US)
34AQI (US)
28AQI (US)
33AQI (US)
45AQI (US)
43AQI (US)
22AQI (US)
18AQI (US)
25AQI (US)
34AQI (US)
18AQI (US)
40AQI (US)
50AQI (US)
35AQI (US)
35AQI (US)
41AQI (US)
56AQI (US)
57AQI (US)
38AQI (US)
41AQI (US)
45AQI (US)
37AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
17AQI (US)
17AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
20AQI (US)
37AQI (US)
8AQI (US)
19AQI (US)
29AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
17AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
26AQI (US)
17AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
38AQI (US)
50AQI (US)
45AQI (US)
55AQI (US)
50AQI (US)
62AQI (US)
39AQI (US)
55AQI (US)
68AQI (US)
70AQI (US)
47AQI (US)
53AQI (US)
61AQI (US)
30AQI (US)
15AQI (US)
14AQI (US)
12AQI (US)
16AQI (US)
21AQI (US)
17AQI (US)
17AQI (US)
22AQI (US)
36AQI (US)
15AQI (US)
35AQI (US)
55AQI (US)
42AQI (US)
37AQI (US)
45AQI (US)
37AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
34AQI (US)
37AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
47AQI (US)
47AQI (US)
51AQI (US)
50AQI (US)
54AQI (US)
72AQI (US)
60AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
40AQI (US)
51AQI (US)
30AQI (US)
37AQI (US)
36AQI (US)
40AQI (US)
34AQI (US)
43AQI (US)
51AQI (US)
34AQI (US)
49AQI (US)
69AQI (US)
73AQI (US)
32AQI (US)
38AQI (US)
41AQI (US)
41AQI (US)
31AQI (US)
34AQI (US)
46AQI (US)
41AQI (US)
35AQI (US)
36AQI (US)
31AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
33AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
37AQI (US)
41AQI (US)
41AQI (US)
32AQI (US)
39AQI (US)
47AQI (US)
46AQI (US)
40AQI (US)
53AQI (US)
31AQI (US)
41AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
36AQI (US)
60AQI (US)
41AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
46AQI (US)
35AQI (US)
88AQI (US)
66AQI (US)
76AQI (US)
43AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
30AQI (US)
44AQI (US)
37AQI (US)
35AQI (US)
Số ngày
202650AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 188AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 730AQI (US)
202554AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1296AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 727AQI (US)
202440AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1194AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 416AQI (US)
202321AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1230AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 312AQI (US)
202233AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1056AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1228AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
Strada Linistei's hàng năm 2026 AQI (US) (50) cho thấy sự thay đổi trung bình của 51.8% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2022 (33), 2023 (21), 2024 (40), 2025 (54).