Phân tích chất lượng không khí lịch sử Strada Parcului, Timisoara, Timis, Romania
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Strada Parcului, Timisoara, Timis, Romania
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (30th September):
Vào ngày này, AQI trong 4 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 45 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 29th Sep - 30th Sep 2026
Strada Parcului, Timisoara, Timis, Romania
7 AM29th Sep 2026
7 PM
6 AM30th Sep 2026
50AQI
23AQI
66AQI
29AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Strada Parcului đã đạt điểm cao nhất là 66 vào lúc 4 AM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 23, được ghi nhận vào lúc 7 PM trong khoảng Ngày giữa 29th Sep và 30th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Sep 2026
Strada Parcului, Timisoara, Timis, Romania
26°C19/31°C
26°C20/31°C
25°C19/31°C
26°C20/31°C
26°C21/36°C
22°C17/28°C
21°C15/29°C
23°C16/31°C
26°C18/34°C
24°C16/31°C
24°C17/32°C
16°C11/22°C
17°C12/22°C
16°C13/21°C
19°C15/26°C
21°C15/28°C
23°C17/30°C
20°C16/24°C
21°C17/27°C
22°C16/28°C
20°C15/23°C
14°C11/18°C
14°C10/19°C
16°C11/23°C
15°C12/18°C
17°C13/22°C
19°C14/24°C
19°C13/25°C
19°C13/24°C
19°C14/25°C
38AQI
28AQI
45AQI
30AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Strada Parcului, Timisoara, Timis, Romania
64%
173
30%
82
6%
15
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 273 ngày trong năm 2026 (Còn lại 92 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 64%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Vừa phải
Vào năm 2026, 64% trong 273 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và 36% vượt quá giới hạn này. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Vừa phải, đặc biệt đối với những người có vấn đề về hô hấp hoặc tim mạch.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Strada Parcului, Timisoara, Timis, Romania
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
66AQI (US)
47AQI (US)
46AQI (US)
58AQI (US)
76AQI (US)
86AQI (US)
77AQI (US)
71AQI (US)
110AQI (US)
102AQI (US)
80AQI (US)
64AQI (US)
79AQI (US)
111AQI (US)
141AQI (US)
122AQI (US)
65AQI (US)
99AQI (US)
128AQI (US)
110AQI (US)
132AQI (US)
148AQI (US)
113AQI (US)
100AQI (US)
72AQI (US)
67AQI (US)
92AQI (US)
38AQI (US)
29AQI (US)
71AQI (US)
95AQI (US)
80AQI (US)
44AQI (US)
64AQI (US)
73AQI (US)
46AQI (US)
47AQI (US)
87AQI (US)
91AQI (US)
69AQI (US)
34AQI (US)
24AQI (US)
39AQI (US)
56AQI (US)
95AQI (US)
57AQI (US)
62AQI (US)
81AQI (US)
82AQI (US)
53AQI (US)
49AQI (US)
62AQI (US)
98AQI (US)
92AQI (US)
45AQI (US)
59AQI (US)
40AQI (US)
67AQI (US)
73AQI (US)
83AQI (US)
89AQI (US)
108AQI (US)
120AQI (US)
116AQI (US)
103AQI (US)
86AQI (US)
97AQI (US)
65AQI (US)
34AQI (US)
36AQI (US)
50AQI (US)
80AQI (US)
54AQI (US)
46AQI (US)
77AQI (US)
80AQI (US)
71AQI (US)
57AQI (US)
42AQI (US)
40AQI (US)
73AQI (US)
64AQI (US)
78AQI (US)
101AQI (US)
64AQI (US)
76AQI (US)
69AQI (US)
79AQI (US)
100AQI (US)
54AQI (US)
62AQI (US)
39AQI (US)
86AQI (US)
53AQI (US)
62AQI (US)
49AQI (US)
11AQI (US)
20AQI (US)
39AQI (US)
66AQI (US)
50AQI (US)
63AQI (US)
51AQI (US)
36AQI (US)
53AQI (US)
60AQI (US)
33AQI (US)
31AQI (US)
40AQI (US)
23AQI (US)
42AQI (US)
29AQI (US)
46AQI (US)
37AQI (US)
14AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
40AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
45AQI (US)
43AQI (US)
21AQI (US)
17AQI (US)
25AQI (US)
34AQI (US)
18AQI (US)
40AQI (US)
49AQI (US)
34AQI (US)
33AQI (US)
42AQI (US)
55AQI (US)
53AQI (US)
37AQI (US)
41AQI (US)
45AQI (US)
37AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
16AQI (US)
17AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
19AQI (US)
36AQI (US)
8AQI (US)
19AQI (US)
29AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
16AQI (US)
20AQI (US)
17AQI (US)
25AQI (US)
17AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
38AQI (US)
50AQI (US)
45AQI (US)
56AQI (US)
49AQI (US)
60AQI (US)
39AQI (US)
55AQI (US)
70AQI (US)
70AQI (US)
47AQI (US)
51AQI (US)
60AQI (US)
29AQI (US)
14AQI (US)
13AQI (US)
12AQI (US)
16AQI (US)
20AQI (US)
17AQI (US)
17AQI (US)
22AQI (US)
34AQI (US)
15AQI (US)
34AQI (US)
54AQI (US)
41AQI (US)
36AQI (US)
46AQI (US)
37AQI (US)
27AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
31AQI (US)
27AQI (US)
32AQI (US)
37AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
47AQI (US)
47AQI (US)
50AQI (US)
49AQI (US)
53AQI (US)
71AQI (US)
60AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
40AQI (US)
50AQI (US)
29AQI (US)
36AQI (US)
35AQI (US)
39AQI (US)
35AQI (US)
42AQI (US)
50AQI (US)
34AQI (US)
49AQI (US)
69AQI (US)
72AQI (US)
32AQI (US)
38AQI (US)
41AQI (US)
40AQI (US)
31AQI (US)
34AQI (US)
45AQI (US)
40AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
35AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
37AQI (US)
40AQI (US)
40AQI (US)
30AQI (US)
38AQI (US)
47AQI (US)
46AQI (US)
40AQI (US)
53AQI (US)
31AQI (US)
40AQI (US)
31AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
58AQI (US)
40AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
45AQI (US)
87AQI (US)
63AQI (US)
74AQI (US)
41AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
30AQI (US)
44AQI (US)
36AQI (US)
Số ngày
202649AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 187AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 730AQI (US)
202554AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1293AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 729AQI (US)
202440AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1194AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 28AQI (US)
202318AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 228AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 127AQI (US)
202224AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1026AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1224AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
Strada Parcului's hàng năm 2026 AQI (US) (49) cho thấy sự thay đổi trung bình của 72.4% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2022 (24), 2023 (18), 2024 (40), 2025 (54).