Phân tích chất lượng không khí lịch sử Munireddy Layout, Bangalore, Karnataka, India
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 8
Munireddy Layout, Bangalore, Karnataka, India
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (6th August):
Vào ngày này, AQI trong 1 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 82 trong phạm vi Vừa phải chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 5th Aug - 6th Aug 2026
Munireddy Layout, Bangalore, Karnataka, India
6 AM5th Aug 2026
6 PM
5 AM6th Aug 2026
106AQI
62AQI
89AQI
70AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Munireddy Layout đã đạt điểm cao nhất là 106 vào lúc 8 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 62, được ghi nhận vào lúc 6 PM trong khoảng Ngày giữa 5th Aug và 6th Aug 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jul - Aug 2026
Munireddy Layout, Bangalore, Karnataka, India
24°C20/28°C
24°C21/29°C
24°C21/29°C
25°C20/31°C
26°C20/32°C
26°C20/33°C
27°C21/33°C
26°C20/33°C
26°C21/32°C
24°C21/31°C
24°C20/30°C
23°C20/28°C
25°C20/30°C
25°C20/30°C
25°C21/29°C
25°C21/31°C
25°C20/31°C
25°C20/31°C
25°C20/31°C
24°C20/30°C
24°C21/29°C
24°C21/29°C
24°C21/28°C
24°C20/29°C
24°C20/28°C
24°C21/28°C
24°C20/28°C
24°C21/28°C
24°C21/28°C
23°C21/28°C
84AQI
65AQI
83AQI
68AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Munireddy Layout, Bangalore, Karnataka, India
4%
7
50%
90
38%
69
8%
15
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 218 ngày trong năm 2026 (Còn lại 147 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 4%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Cực kỳ
Vào năm 2026, 4% trong 218 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và nguy cơ vấn đề sức khỏe là Cực kỳ, có thể gây ra các vấn đề về hô hấp, bệnh tim, da và căng thẳng, đặc biệt đối với trẻ em, người già và những người có tình trạng sức khỏe sẵn có.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Munireddy Layout, Bangalore, Karnataka, India
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
80AQI (US)
155AQI (US)
158AQI (US)
148AQI (US)
154AQI (US)
123AQI (US)
107AQI (US)
117AQI (US)
156AQI (US)
168AQI (US)
161AQI (US)
139AQI (US)
138AQI (US)
118AQI (US)
110AQI (US)
101AQI (US)
111AQI (US)
121AQI (US)
139AQI (US)
133AQI (US)
145AQI (US)
156AQI (US)
154AQI (US)
157AQI (US)
152AQI (US)
150AQI (US)
152AQI (US)
149AQI (US)
152AQI (US)
151AQI (US)
163AQI (US)
127AQI (US)
94AQI (US)
122AQI (US)
142AQI (US)
146AQI (US)
143AQI (US)
144AQI (US)
135AQI (US)
140AQI (US)
98AQI (US)
117AQI (US)
116AQI (US)
142AQI (US)
131AQI (US)
151AQI (US)
136AQI (US)
142AQI (US)
127AQI (US)
147AQI (US)
134AQI (US)
124AQI (US)
140AQI (US)
125AQI (US)
108AQI (US)
121AQI (US)
119AQI (US)
112AQI (US)
93AQI (US)
70AQI (US)
76AQI (US)
97AQI (US)
110AQI (US)
115AQI (US)
121AQI (US)
113AQI (US)
121AQI (US)
125AQI (US)
127AQI (US)
118AQI (US)
120AQI (US)
113AQI (US)
121AQI (US)
104AQI (US)
115AQI (US)
112AQI (US)
114AQI (US)
111AQI (US)
123AQI (US)
127AQI (US)
132AQI (US)
138AQI (US)
120AQI (US)
90AQI (US)
97AQI (US)
97AQI (US)
95AQI (US)
96AQI (US)
105AQI (US)
112AQI (US)
87AQI (US)
62AQI (US)
70AQI (US)
96AQI (US)
96AQI (US)
116AQI (US)
112AQI (US)
127AQI (US)
146AQI (US)
121AQI (US)
100AQI (US)
78AQI (US)
66AQI (US)
71AQI (US)
70AQI (US)
75AQI (US)
84AQI (US)
96AQI (US)
105AQI (US)
92AQI (US)
88AQI (US)
77AQI (US)
70AQI (US)
66AQI (US)
75AQI (US)
80AQI (US)
78AQI (US)
58AQI (US)
59AQI (US)
57AQI (US)
47AQI (US)
44AQI (US)
46AQI (US)
61AQI (US)
65AQI (US)
75AQI (US)
63AQI (US)
73AQI (US)
78AQI (US)
80AQI (US)
82AQI (US)
84AQI (US)
97AQI (US)
97AQI (US)
66AQI (US)
46AQI (US)
42AQI (US)
56AQI (US)
61AQI (US)
71AQI (US)
75AQI (US)
58AQI (US)
59AQI (US)
47AQI (US)
47AQI (US)
53AQI (US)
63AQI (US)
60AQI (US)
68AQI (US)
72AQI (US)
66AQI (US)
64AQI (US)
66AQI (US)
79AQI (US)
73AQI (US)
76AQI (US)
77AQI (US)
75AQI (US)
74AQI (US)
89AQI (US)
75AQI (US)
76AQI (US)
68AQI (US)
64AQI (US)
67AQI (US)
64AQI (US)
76AQI (US)
71AQI (US)
64AQI (US)
67AQI (US)
75AQI (US)
71AQI (US)
72AQI (US)
75AQI (US)
66AQI (US)
64AQI (US)
68AQI (US)
74AQI (US)
69AQI (US)
79AQI (US)
82AQI (US)
80AQI (US)
136AQI (US)
138AQI (US)
114AQI (US)
92AQI (US)
66AQI (US)
69AQI (US)
73AQI (US)
Số ngày
2026100AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 3138AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 666AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 1 năm qua
Munireddy Layout's hàng năm 2026 AQI (US) (100) cho thấy sự thay đổi trung bình của NaN% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: .